So sánh xe
VinFast Herio Green 2026 vs Honda Civic 2026
Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

VinFast
VinFast Herio Green 2026
Giá
499.000.000 VND
Công suất
134 mã lực
Xuất xứ
Sản xuất trong nước
Phân khúc
Xe nhỏ cỡ A+/B-

Honda
Honda Civic 2026
Giá
789.000.000 VND
Công suất
139 mã lực
Xuất xứ
Nhập khẩu
Phân khúc
Xe cỡ vừa hạng C
Xe nào phù hợp hơn với bạn?
VinFast Herio Green 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Honda Civic 2026 có công suất cao hơn. VinFast Herio Green 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Honda Civic 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.
| Thông số | VinFast Herio Green 2026 | Honda Civic 2026 |
|---|---|---|
| Tổng quan | ||
| Hãng xe | VinFast | Honda |
| Phân khúc | Xe nhỏ cỡ A+/B- | Xe cỡ vừa hạng C |
| Xuất xứ | Sản xuất trong nước | Nhập khẩu |
| Số chỗ | 5 | 5 |
| Năm ra mắt | 2023 | 2024 |
| Kích thước / trọng lượng | ||
| Dài | 3.965 mm | 4.681 mm |
| Rộng | 1.720 mm | 1.802 mm |
| Cao | 1.580 mm | 1.415 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.513 mm | 2.735 mm |
| Khoảng sáng gầm | 182 mm | 134 mm |
| Trọng lượng bản thân | 1.360 kg | 1.338 kg |
| Trọng lượng toàn tải | - | 1.760 kg |
| Bán kính vòng quay | - | - |
| Dung tích khoang hành lý | 260 lít | 428 lít |
| Dung tích bình nhiên liệu | - | 47 lít |
| Hệ thống treo / phanh | ||
| Nền tảng khung gầm | VinFast EV Platform | Honda |
| Treo trước | Chưa cập nhật | MacPherson |
| Treo sau | Chưa cập nhật | Liên kết đa điểm |
| Phanh trước | Đĩa tang trống | Đĩa tản nhiệt |
| Phanh sau | Đĩa tang trống | Đĩa |
| Lốp / la-zăng | Vành thép 16 inch | 235/40 ZR18 |
| Động cơ / hộp số | ||
| Kiểu động cơ | Động cơ điện | Xăng-Điện |
| Công suất | 134 mã lực | 139 mã lực |
| Mô-men xoắn | 135 Nm | 182 Nm |
| Tăng tốc 0-100 km/h | - | - |
| Hộp số | Đơn cấp | eCVT |
| Hệ dẫn động | FWD | FWD |
| Tiêu thụ nhiên liệu | ||
| Mức tiêu thụ hỗn hợp (xăng/dầu) | 0,1 lít/100 km | 4,56 lít/100 km |
| Pin / hiệu suất điện | ||
| Loại pin | Lithium | Không áp dụng |
| Dung lượng pin | 37,23 kWh | - |
| Ngoại thất | ||
| Đèn chiếu sáng LED | Không | Có |
| Đèn tự động | Không | Có |
| Gương gập/chỉnh điện | Không | Có |
| Cửa sổ trời | Không | Không |
| Nội thất | ||
| Màn hình giải trí | 8 inch | 9 inch |
| Apple CarPlay | Không | Có |
| Android Auto | Không | Có |
| Bluetooth | Có | Có |
| Kết nối USB | Có | Có |
| Số loa | 0 | 0 |
| Sạc không dây | Không | Có |
| Ghế da | Có | Có |
| Không gian cabin | Chưa cập nhật | Chưa cập nhật |
| Hỗ trợ vận hành | ||
| Phanh tay điện tử | Không | Có |
| Giữ phanh tự động | Không | Có |
| Hiển thị kính lái HUD | Không | Không |
| Nhiều chế độ lái | Không | Có |
| Lẫy chuyển số | Không | Có |
| Kiểm soát hành trình | Không | Có |
| Ga tự động thích ứng | Không | Không |
| Công nghệ an toàn | ||
| Số túi khí | 2 | 6 |
| ABS / EBD | Có | Có |
| Hỗ trợ phanh khẩn cấp | Có | Có |
| Cân bằng điện tử | Có | Có |
| Kiểm soát lực kéo | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Không | Không |
| Camera lùi | Không | Có |
| Camera 360 | Không | Không |
| Hỗ trợ giữ làn | Không | Có |
| Phanh tự động khẩn cấp | Không | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Không | Không |
| Cảm biến áp suất lốp | Không | Không |
| Cảm biến trước/sau | Không | Không |
| Móc ghế trẻ em Isofix | Có | Có |
| Gói an toàn | Chống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Chống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix |
| Giá bán | ||
| Giá bản tiêu chuẩn | 499.000.000 VND | 789.000.000 VND |
| Giá bản cao nhất | 499.000.000 VND | 999.000.000 VND |
| Giá tham khảo | 499.000.000 VND | 789.000.000 VND |
So sánh liên quan
VinFast Herio Green 2026 vs BYD Seal 5 2026VinFast Herio Green 2026 vs BYD Sealion 6 2026VinFast Herio Green 2026 vs Ford Territory 2026VinFast Herio Green 2026 vs Geely EX5 2026VinFast Herio Green 2026 vs Geely EX5 EM-i 2026VinFast Herio Green 2026 vs Honda BR-V 2026VinFast Herio Green 2026 vs Honda City 2026VinFast Herio Green 2026 vs Honda CR-V 2026BYD Seal 5 2026 vs Honda Civic 2026BYD Sealion 6 2026 vs Honda Civic 2026Ford Territory 2026 vs Honda Civic 2026Geely EX5 2026 vs Honda Civic 2026Geely EX5 EM-i 2026 vs Honda Civic 2026Honda BR-V 2026 vs Honda Civic 2026Honda City 2026 vs Honda Civic 2026Honda CR-V 2026 vs Honda Civic 2026
Bạn chọn xe nào?
VinFast Herio Green 2026: 50%Honda Civic 2026: 50%
Ý kiến người dùng
Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.
Chưa có ý kiến nào được duyệt.
