So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

VinFast EC Van 2026 vs Suzuki Fronx 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

VinFast EC Van 2026
VinFast

VinFast EC Van 2026

Giá
285.000.000 VND
Công suất
32 mã lực
Xuất xứ
Lắp ráp Việt Nam
Phân khúc
Xe siêu nhỏ
Suzuki Fronx 2026
Suzuki

Suzuki Fronx 2026

Giá
520.000.000 VND
Công suất
99 mã lực
Xuất xứ
Nhập khẩu
Phân khúc
Xe nhỏ cỡ A+/B-

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

VinFast EC Van 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Suzuki Fronx 2026 có công suất cao hơn. VinFast EC Van 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốVinFast EC Van 2026Suzuki Fronx 2026
Tổng quan
Hãng xeVinFastSuzuki
Phân khúcXe siêu nhỏXe nhỏ cỡ A+/B-
Xuất xứLắp ráp Việt NamNhập khẩu
Số chỗ25
Năm ra mắt20252025
Kích thước / trọng lượng
Dài3.767 mm3.995 mm
Rộng1.680 mm1.765 mm
Cao1.790 mm1.550 mm
Chiều dài cơ sở2.520 mm2.520 mm
Khoảng sáng gầm165 mm170 mm
Trọng lượng bản thân-1.065 kg
Trọng lượng toàn tải-1.480 kg
Bán kính vòng quay-4,9 m
Dung tích khoang hành lý2.600 lít305 lít
Dung tích bình nhiên liệu-37 lít
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmVinFast EV PlatformSuzuki
Treo trướcChưa cập nhậtMac Pherson
Treo sauChưa cập nhậtThanh dầm xoắn
Phanh trướcĐĩaĐĩa
Phanh sauĐĩaTang trống
Lốp / la-zăngChưa cập nhật195/60 R16
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơĐiệnK15C Mild Hybrid
Công suất32 mã lực99 mã lực
Mô-men xoắn110 Nm138 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h-9,5 giây
Hộp số1 cấpAT 6 cấp
Hệ dẫn độngFWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp (xăng/dầu)0,1 lít/100 km5,23 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinChưa cập nhậtKhông áp dụng
Dung lượng pin18,3 kWh-
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LEDKhôngCó
Đèn tự độngKhôngKhông
Gương gập/chỉnh điệnKhôngCó
Cửa sổ trờiKhôngKhông
Nội thất
Màn hình giải trí8 inch9 inch
Apple CarPlayKhôngKhông
Android AutoKhôngKhông
BluetoothKhôngKhông
Kết nối USBKhôngKhông
Số loa07
Sạc không dâyKhôngKhông
Ghế daKhôngKhông
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhôngKhông
Giữ phanh tự độngKhôngKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhôngKhông
Lẫy chuyển sốKhôngKhông
Kiểm soát hành trìnhKhôngCó
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí06
ABS / EBDKhôngCó
Hỗ trợ phanh khẩn cấpKhôngCó
Cân bằng điện tửKhôngCó
Kiểm soát lực kéoKhôngKhông
Hỗ trợ khởi hành ngang dốcKhôngCó
Cảnh báo điểm mùKhôngCó
Camera lùiKhôngKhông
Camera 360KhôngCó
Hỗ trợ giữ lànKhôngCó
Phanh tự động khẩn cấpKhôngCó
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhôngCó
Cảm biến áp suất lốpKhôngKhông
Cảm biến trước/sauKhôngCó
Móc ghế trẻ em IsofixKhôngKhông
Gói an toànChưa cập nhậtChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Camera 360
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn285.000.000 VND520.000.000 VND
Giá bản cao nhất285.000.000 VND649.000.000 VND
Giá tham khảo285.000.000 VND520.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

VinFast EC Van 2026: 50%Suzuki Fronx 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.