So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

VinFast EC Van 2026 vs BYD Atto 2 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

VinFast EC Van 2026
VinFast

VinFast EC Van 2026

Giá
285.000.000 VND
Công suất
32 mã lực
Xuất xứ
Lắp ráp Việt Nam
Phân khúc
Xe siêu nhỏ
BYD Atto 2 2026
BYD

BYD Atto 2 2026

Giá
669.000.000 VND
Công suất
174 mã lực
Xuất xứ
Nhập khẩu
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

VinFast EC Van 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. BYD Atto 2 2026 có công suất cao hơn. BYD Atto 2 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. BYD Atto 2 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốVinFast EC Van 2026BYD Atto 2 2026
Tổng quan
Hãng xeVinFastBYD
Phân khúcXe siêu nhỏXe nhỏ hạng B
Xuất xứLắp ráp Việt NamNhập khẩu
Số chỗ25
Năm ra mắt20252025
Kích thước / trọng lượng
Dài3.767 mm4.310 mm
Rộng1.680 mm1.830 mm
Cao1.790 mm1.675 mm
Chiều dài cơ sở2.520 mm2.620 mm
Khoảng sáng gầm165 mm170 mm
Trọng lượng bản thân-1.570 kg
Trọng lượng toàn tải-1.960 kg
Bán kính vòng quay-5,25 m
Dung tích khoang hành lý2.600 lít400 lít
Dung tích bình nhiên liệu--
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmVinFast EV PlatformBYD
Treo trướcChưa cập nhậtMacPherson
Treo sauChưa cập nhậtThanh xoắn với lò xo cuộn
Phanh trướcĐĩaĐĩa
Phanh sauĐĩaĐĩa
Lốp / la-zăngChưa cập nhật215/65-R16
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơĐiệnChưa cập nhật
Công suất32 mã lực174 mã lực
Mô-men xoắn110 Nm290 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h-8,3 giây
Hộp số1 cấp1 cấp
Hệ dẫn độngFWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp (xăng/dầu)0,1 lít/100 km-
Tiêu thụ điện (xe điện)-13 kWh/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinChưa cập nhậtBYD Blade LFP
Dung lượng pin18,3 kWh45,1 kWh
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LEDKhông
Đèn tự độngKhông
Gương gập/chỉnh điệnKhông
Cửa sổ trờiKhôngKhông
Nội thất
Màn hình giải trí8 inch12,8 inch
Apple CarPlayKhông
Android AutoKhông
BluetoothKhông
Kết nối USBKhông
Số loa06
Sạc không dâyKhông
Ghế daKhông
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhông
Giữ phanh tự độngKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhôngKhông
Lẫy chuyển sốKhôngKhông
Kiểm soát hành trìnhKhông
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí06
ABS / EBDKhông
Hỗ trợ phanh khẩn cấpKhông
Cân bằng điện tửKhông
Kiểm soát lực kéoKhông
Hỗ trợ khởi hành ngang dốcKhông
Cảnh báo điểm mùKhông
Camera lùiKhông
Camera 360Không
Hỗ trợ giữ lànKhông
Phanh tự động khẩn cấpKhông
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhông
Cảm biến áp suất lốpKhông
Cảm biến trước/sauKhông
Móc ghế trẻ em IsofixKhông
Gói an toànChưa cập nhậtChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Cảm biến áp suất lốp, Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn285.000.000 VND669.000.000 VND
Giá bản cao nhất285.000.000 VND669.000.000 VND
Giá tham khảo285.000.000 VND669.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

VinFast EC Van 2026: 50%BYD Atto 2 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.