So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

Toyota Land Cruiser 2026 vs BYD M6 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Toyota Land Cruiser 2026
Toyota

Toyota Land Cruiser 2026

Giá
4.600.000.000 VND
Công suất
409 mã lực
Xuất xứ
Nhập khẩu Nhật Bản
Phân khúc
SUV phổ thông cỡ lớn
BYD M6 2026
BYD

BYD M6 2026

Giá
756.000.000 VND
Công suất
161 mã lực
Xuất xứ
Nhập khẩu
Phân khúc
MPV cỡ trung

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

BYD M6 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Toyota Land Cruiser 2026 có công suất cao hơn. BYD M6 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Toyota Land Cruiser 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốToyota Land Cruiser 2026BYD M6 2026
Tổng quan
Hãng xeToyotaBYD
Phân khúcSUV phổ thông cỡ lớnMPV cỡ trung
Xuất xứNhập khẩu Nhật BảnNhập khẩu
Số chỗ77
Năm ra mắt20262024
Kích thước / trọng lượng
Dài4.965 mm4.710 mm
Rộng1.980 mm1.810 mm
Cao1.945 mm1.690 mm
Chiều dài cơ sở2.850 mm2.800 mm
Khoảng sáng gầm235 mm170 mm
Trọng lượng bản thân2.525 kg1.800 kg
Trọng lượng toàn tải3.280 kg2.374 kg
Bán kính vòng quay5,9 m-
Dung tích khoang hành lý175 lít180 lít
Dung tích bình nhiên liệu110 lít-
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmTNGA-FBYD
Treo trướcTay đòn képMacPherson
Treo sauLiên kết đa điểmĐa liên kết
Phanh trướcĐĩa thông gióĐĩa thông gió
Phanh sauĐĩa thông gióĐĩa
Lốp / la-zăng265/55 R20225/55R17
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơ3.5L V6 Twin TurboChưa cập nhật
Công suất409 mã lực161 mã lực
Mô-men xoắn650 Nm310 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h-10,1 giây
Hộp số10AT1 cấp
Hệ dẫn động4WDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp (xăng/dầu)12 lít/100 km0,1 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngKhông áp dụng
Dung lượng pin-55,4 kWh
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LEDCóCó
Đèn tự độngCóCó
Gương gập/chỉnh điệnCóCó
Cửa sổ trờiCóKhông
Nội thất
Màn hình giải trí12,3 inch12,8 inch
Apple CarPlayCóCó
Android AutoCóCó
BluetoothCóCó
Kết nối USBCóCó
Số loa140
Sạc không dâyCóKhông
Ghế daCóCó
Không gian cabinRộng rãiChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửCóCó
Giữ phanh tự độngCóCó
Hiển thị kính lái HUDCóKhông
Nhiều chế độ láiCóCó
Lẫy chuyển sốCóKhông
Kiểm soát hành trìnhCóCó
Ga tự động thích ứngCóKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí108
ABS / EBDCóCó
Hỗ trợ phanh khẩn cấpCóCó
Cân bằng điện tửCóCó
Kiểm soát lực kéoCóCó
Hỗ trợ khởi hành ngang dốcCóCó
Cảnh báo điểm mùCóKhông
Camera lùiCóCó
Camera 360CóCó
Hỗ trợ giữ lànCóKhông
Phanh tự động khẩn cấpCóKhông
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiCóKhông
Cảm biến áp suất lốpCóCó
Cảm biến trước/sauCóKhông
Móc ghế trẻ em IsofixCóKhông
Gói an toànToyota Safety Sense, ABS, BA, EBD, VSC, TRC, HAC, hỗ trợ đổ đèo, camera 360, cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang, cảnh báo tiền va chạm, cảnh báo lệch làn, hỗ trợ giữ làn, ga tự động thích ứng, TPMS, cảm biến trước/sau, IsofixChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Cảm biến áp suất lốp
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn4.600.000.000 VND756.000.000 VND
Giá bản cao nhất4.600.000.000 VND756.000.000 VND
Giá tham khảo4.600.000.000 VND756.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

Toyota Land Cruiser 2026: 50%BYD M6 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.