So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

Toyota Innova 2.0V 2026 vs Kia Morning 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Toyota Innova 2.0V 2026
Toyota

Toyota Innova 2.0V 2026

Giá
995.000.000 VND
Công suất
137 mã lực
Tiêu hao
9.75 lít/100 km
Phân khúc
MPV cỡ trung
Kia Morning 2026
Kia

Kia Morning 2026

Giá
349.000.000 VND
Công suất
83 mã lực
Tiêu hao
5.54 lít/100 km
Phân khúc
Xe nhỏ cỡ A

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

Kia Morning 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Toyota Innova 2.0V 2026 có công suất cao hơn. Kia Morning 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Toyota Innova 2.0V 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốToyota Innova 2.0V 2026Kia Morning 2026
Tổng quan
Hãng xeToyotaKia
Phân khúcMPV cỡ trungXe nhỏ cỡ A
Xuất xứLắp ráp Việt NamNhập khẩu
Số chỗ75
Năm ra mắt20262022
Kích thước / trọng lượng
Dài4.735 mm3.595 mm
Rộng1.830 mm1.595 mm
Cao1.795 mm1.485 mm
Chiều dài cơ sở2.750 mm2.400 mm
Khoảng sáng gầm178 mm151 mm
Trọng lượng bản thân1.755 kg960 kg
Trọng lượng toàn tải2.330 kg1 kg
Bán kính vòng quay5,4 m-
Dung tích khoang hành lý264 lít255 lít
Dung tích bình nhiên liệu55 lít35 lít
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmIMVKia
Treo trướcTay đòn képKiểu McPherson
Treo sauLiên kết 4 điểmTrục xoắn lò xo trụ
Phanh trướcĐĩaĐĩa
Phanh sauTang trốngTang trống
Lốp / la-zăng205/65 R16Mâm đúc 15 inch
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơ2.0L Xăng 1TR-FEChưa cập nhật
Công suất137 mã lực83 mã lực
Mô-men xoắn183 Nm122 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp số6AT4AT
Hệ dẫn độngRWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp9,75 lít/100 km5,54 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngKhông áp dụng
Dung lượng pin--
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LEDKhông
Đèn tự động
Gương gập/chỉnh điện
Cửa sổ trờiKhôngKhông
Nội thất
Màn hình giải trí8 inch8 inch
Apple CarPlay
Android Auto
Bluetooth
Kết nối USB
Số loa60
Sạc không dâyKhôngKhông
Ghế da
Không gian cabinRộng rãiChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhôngKhông
Giữ phanh tự độngKhôngKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhôngKhông
Lẫy chuyển sốKhôngKhông
Kiểm soát hành trìnhKhông
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí72
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấpKhông
Cân bằng điện tửKhông
Kiểm soát lực kéoKhông
Hỗ trợ khởi hành ngang dốcKhông
Cảnh báo điểm mùKhôngKhông
Camera lùi
Camera 360KhôngKhông
Hỗ trợ giữ lànKhôngKhông
Phanh tự động khẩn cấpKhôngKhông
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhôngKhông
Cảm biến áp suất lốpKhôngKhông
Cảm biến trước/sauKhông
Móc ghế trẻ em Isofix
Gói an toànABS, BA, EBD, VSC, TRC, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, camera lùi, cảm biến đỗ xe, 7 túi khí, IsofixChống bó cứng phanh, Camera lùi, Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn755.000.000 VND349.000.000 VND
Giá bản cao nhất995.000.000 VND424.000.000 VND
Giá tham khảo995.000.000 VND349.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

Toyota Innova 2.0V 2026: 50%Kia Morning 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.