So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

Toyota Hilux Trailhunter 2.8 4x4 AT 2026 vs Toyota Avanza Premio AT 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Toyota Hilux Trailhunter 2.8 4x4 AT 2026
Toyota

Toyota Hilux Trailhunter 2.8 4x4 AT 2026

Giá
903.000.000 VND
Công suất
201 mã lực
Tiêu hao
8 lít/100 km
Phân khúc
Bán tải cỡ trung
Toyota Avanza Premio AT 2026
Toyota

Toyota Avanza Premio AT 2026

Giá
598.000.000 VND
Công suất
105 mã lực
Tiêu hao
6.3 lít/100 km
Phân khúc
MPV cỡ nhỏ

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

Toyota Avanza Premio AT 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Toyota Hilux Trailhunter 2.8 4x4 AT 2026 có công suất cao hơn. Toyota Avanza Premio AT 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Toyota Hilux Trailhunter 2.8 4x4 AT 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốToyota Hilux Trailhunter 2.8 4x4 AT 2026Toyota Avanza Premio AT 2026
Tổng quan
Hãng xeToyotaToyota
Phân khúcBán tải cỡ trungMPV cỡ nhỏ
Xuất xứNhập khẩu Thái LanNhập khẩu Indonesia
Số chỗ57
Năm ra mắt20262026
Kích thước / trọng lượng
Dài5.325 mm4.395 mm
Rộng1.900 mm1.730 mm
Cao1.815 mm1.700 mm
Chiều dài cơ sở3.085 mm2.750 mm
Khoảng sáng gầm286 mm205 mm
Trọng lượng bản thân2.100 kg1.135 kg
Trọng lượng toàn tải2.910 kg1.705 kg
Bán kính vòng quay6,4 m4,9 m
Dung tích khoang hành lý-498 lít
Dung tích bình nhiên liệu80 lít43 lít
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmTNGA-FDNGA
Treo trướcTay đòn képMacPherson
Treo sauLá nhípThanh dầm xoắn
Phanh trướcĐĩa thông gióĐĩa
Phanh sauTang trốngĐĩa
Lốp / la-zăng265/65 R18195/60 R16
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơ2.8L Diesel 1GD-FTV1.5L Xăng 2NR-VE
Công suất201 mã lực105 mã lực
Mô-men xoắn500 Nm138 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp số6ATCVT
Hệ dẫn động4WDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp8 lít/100 km6,3 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngKhông áp dụng
Dung lượng pin--
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LED
Đèn tự động
Gương gập/chỉnh điện
Cửa sổ trờiKhôngKhông
Nội thất
Màn hình giải trí12,3 inch8 inch
Apple CarPlay
Android Auto
Bluetooth
Kết nối USB
Số loa64
Sạc không dâyKhôngKhông
Ghế da
Không gian cabinRộng rãiRộng rãi
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhông
Giữ phanh tự độngKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhông
Lẫy chuyển sốKhông
Kiểm soát hành trìnhKhông
Ga tự động thích ứngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí76
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấp
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéo
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo điểm mù
Camera lùi
Camera 360KhôngKhông
Hỗ trợ giữ lànKhông
Phanh tự động khẩn cấpKhông
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến trước/sau
Móc ghế trẻ em Isofix
Gói an toànToyota Safety Sense, ABS, BA, EBD, VSC, TRC, HAC, hỗ trợ đổ đèo, cảnh báo tiền va chạm, ga tự động thích ứng, hỗ trợ giữ làn, camera lùi, TPMS, cảm biến đỗ xe, IsofixABS, BA, EBD, VSC, TRC, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi, camera lùi, cảm biến sau, Isofix
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn632.000.000 VND558.000.000 VND
Giá bản cao nhất903.000.000 VND598.000.000 VND
Giá tham khảo903.000.000 VND598.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

Toyota Hilux Trailhunter 2.8 4x4 AT 2026: 50%Toyota Avanza Premio AT 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.