So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

Toyota Fortuner Legender 2.8 AT 4x4 2026 vs Hyundai Ioniq 5 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Toyota Fortuner Legender 2.8 AT 4x4 2026
Toyota

Toyota Fortuner Legender 2.8 AT 4x4 2026

Giá
1.350.000.000 VND
Công suất
201 mã lực
Xuất xứ
Lắp ráp Việt Nam
Phân khúc
D-SUV
Hyundai Ioniq 5 2026
Hyundai

Hyundai Ioniq 5 2026

Giá
1.300.000.000 VND
Công suất
217 mã lực
Xuất xứ
Nhập khẩu
Phân khúc
Xe cỡ trung hạng D

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

Hyundai Ioniq 5 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Hyundai Ioniq 5 2026 có công suất cao hơn. Hyundai Ioniq 5 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Hyundai Ioniq 5 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốToyota Fortuner Legender 2.8 AT 4x4 2026Hyundai Ioniq 5 2026
Tổng quan
Hãng xeToyotaHyundai
Phân khúcD-SUVXe cỡ trung hạng D
Xuất xứLắp ráp Việt NamNhập khẩu
Số chỗ75
Năm ra mắt20262023
Kích thước / trọng lượng
Dài4.795 mm4.635 mm
Rộng1.855 mm1.890 mm
Cao1.835 mm1.650 mm
Chiều dài cơ sở2.745 mm3.000 mm
Khoảng sáng gầm279 mm160 mm
Trọng lượng bản thân2.190 kg-
Trọng lượng toàn tải2.735 kg-
Bán kính vòng quay5,8 m-
Dung tích khoang hành lý200 lít531 lít
Dung tích bình nhiên liệu80 lít-
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmIMVHyundai
Treo trướcTay đòn képMacPherson
Treo sauLiên kết 4 điểmÐa liên kết
Phanh trướcĐĩaĐĩa
Phanh sauĐĩaĐĩa
Lốp / la-zăng265/60 R18Michelin Pilot Sport Ev 255/45 R20
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơ2.8L Diesel 1GD-FTVEM17 (Điện)
Công suất201 mã lực217 mã lực
Mô-men xoắn500 Nm350 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp số6ATĐơn cấp
Hệ dẫn động4WDRWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp (xăng/dầu)8,63 lít/100 km0,1 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngKhông áp dụng
Dung lượng pin--
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LEDCóCó
Đèn tự độngCóCó
Gương gập/chỉnh điệnCóCó
Cửa sổ trờiKhôngKhông
Nội thất
Màn hình giải trí9 inch12,3 inch
Apple CarPlayCóCó
Android AutoCóCó
BluetoothCóCó
Kết nối USBCóCó
Số loa110
Sạc không dâyCóCó
Ghế daCóKhông
Không gian cabinRộng rãiChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửCóCó
Giữ phanh tự độngCóCó
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiCóKhông
Lẫy chuyển sốCóKhông
Kiểm soát hành trìnhCóKhông
Ga tự động thích ứngCóKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí76
ABS / EBDCóCó
Hỗ trợ phanh khẩn cấpCóCó
Cân bằng điện tửCóCó
Kiểm soát lực kéoCóCó
Hỗ trợ khởi hành ngang dốcCóCó
Cảnh báo điểm mùCóCó
Camera lùiCóKhông
Camera 360CóCó
Hỗ trợ giữ lànCóCó
Phanh tự động khẩn cấpCóCó
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiCóCó
Cảm biến áp suất lốpCóCó
Cảm biến trước/sauCóCó
Móc ghế trẻ em IsofixCóCó
Gói an toànToyota Safety Sense, ABS, BA, EBD, VSC, TRC, HAC, hỗ trợ đổ đèo, camera 360, cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang, cảnh báo tiền va chạm, cảnh báo lệch làn, ga tự động thích ứng, TPMS, cảm biến trước/sau, IsofixChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera 360, Cảm biến áp suất lốp, Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn1.055.000.000 VND1.300.000.000 VND
Giá bản cao nhất1.350.000.000 VND1.450.000.000 VND
Giá tham khảo1.350.000.000 VND1.300.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

Toyota Fortuner Legender 2.8 AT 4x4 2026: 50%Hyundai Ioniq 5 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.