So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

Toyota Avanza Premio AT 2026 vs Toyota Innova 2.0V 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Toyota Avanza Premio AT 2026
Toyota

Toyota Avanza Premio AT 2026

Giá
598.000.000 VND
Công suất
105 mã lực
Tiêu hao
6.3 lít/100 km
Phân khúc
MPV cỡ nhỏ
Toyota Innova 2.0V 2026
Toyota

Toyota Innova 2.0V 2026

Giá
995.000.000 VND
Công suất
137 mã lực
Tiêu hao
9.75 lít/100 km
Phân khúc
MPV cỡ trung

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

Toyota Avanza Premio AT 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Toyota Innova 2.0V 2026 có công suất cao hơn. Toyota Avanza Premio AT 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốToyota Avanza Premio AT 2026Toyota Innova 2.0V 2026
Tổng quan
Hãng xeToyotaToyota
Phân khúcMPV cỡ nhỏMPV cỡ trung
Xuất xứNhập khẩu IndonesiaLắp ráp Việt Nam
Số chỗ77
Năm ra mắt20262026
Kích thước / trọng lượng
Dài4.395 mm4.735 mm
Rộng1.730 mm1.830 mm
Cao1.700 mm1.795 mm
Chiều dài cơ sở2.750 mm2.750 mm
Khoảng sáng gầm205 mm178 mm
Trọng lượng bản thân1.135 kg1.755 kg
Trọng lượng toàn tải1.705 kg2.330 kg
Bán kính vòng quay4,9 m5,4 m
Dung tích khoang hành lý498 lít264 lít
Dung tích bình nhiên liệu43 lít55 lít
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmDNGAIMV
Treo trướcMacPhersonTay đòn kép
Treo sauThanh dầm xoắnLiên kết 4 điểm
Phanh trướcĐĩaĐĩa
Phanh sauĐĩaTang trống
Lốp / la-zăng195/60 R16205/65 R16
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơ1.5L Xăng 2NR-VE2.0L Xăng 1TR-FE
Công suất105 mã lực137 mã lực
Mô-men xoắn138 Nm183 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp sốCVT6AT
Hệ dẫn độngFWDRWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp6,3 lít/100 km9,75 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngKhông áp dụng
Dung lượng pin--
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LED
Đèn tự động
Gương gập/chỉnh điện
Cửa sổ trờiKhôngKhông
Nội thất
Màn hình giải trí8 inch8 inch
Apple CarPlay
Android Auto
Bluetooth
Kết nối USB
Số loa46
Sạc không dâyKhôngKhông
Ghế da
Không gian cabinRộng rãiRộng rãi
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhôngKhông
Giữ phanh tự độngKhôngKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhôngKhông
Lẫy chuyển sốKhôngKhông
Kiểm soát hành trìnhKhông
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí67
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấp
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéo
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo điểm mùKhông
Camera lùi
Camera 360KhôngKhông
Hỗ trợ giữ lànKhôngKhông
Phanh tự động khẩn cấpKhôngKhông
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhông
Cảm biến áp suất lốpKhông
Cảm biến trước/sau
Móc ghế trẻ em Isofix
Gói an toànABS, BA, EBD, VSC, TRC, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi, camera lùi, cảm biến sau, IsofixABS, BA, EBD, VSC, TRC, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, camera lùi, cảm biến đỗ xe, 7 túi khí, Isofix
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn558.000.000 VND755.000.000 VND
Giá bản cao nhất598.000.000 VND995.000.000 VND
Giá tham khảo598.000.000 VND995.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

Toyota Avanza Premio AT 2026: 50%Toyota Innova 2.0V 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.