So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

Toyota Avanza Premio AT 2026 vs Suzuki Swift 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Toyota Avanza Premio AT 2026
Toyota

Toyota Avanza Premio AT 2026

Giá
598.000.000 VND
Công suất
105 mã lực
Tiêu hao
6.3 lít/100 km
Phân khúc
MPV cỡ nhỏ
Suzuki Swift 2026
Suzuki

Suzuki Swift 2026

Giá
569.000.000 VND
Công suất
82 mã lực
Tiêu hao
4.26 lít/100 km
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

Suzuki Swift 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Toyota Avanza Premio AT 2026 có công suất cao hơn. Suzuki Swift 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Toyota Avanza Premio AT 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốToyota Avanza Premio AT 2026Suzuki Swift 2026
Tổng quan
Hãng xeToyotaSuzuki
Phân khúcMPV cỡ nhỏXe nhỏ hạng B
Xuất xứNhập khẩu IndonesiaNhập khẩu
Số chỗ75
Năm ra mắt20262025
Kích thước / trọng lượng
Dài4.395 mm3.860 mm
Rộng1.730 mm1.735 mm
Cao1.700 mm1.495 mm
Chiều dài cơ sở2.750 mm2.450 mm
Khoảng sáng gầm205 mm115 mm
Trọng lượng bản thân1.135 kg920 kg
Trọng lượng toàn tải1.705 kg1.365 kg
Bán kính vòng quay4,9 m-
Dung tích khoang hành lý498 lít265 lít
Dung tích bình nhiên liệu43 lít37 lít
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmDNGASuzuki
Treo trướcMacPhersonMcpherson với lò xo cuộn
Treo sauThanh dầm xoắnThanh xoắn với lò xo cuộn
Phanh trướcĐĩaĐĩa thông gió
Phanh sauĐĩaĐĩa
Lốp / la-zăng195/60 R16185/55R16
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơ1.5L Xăng 2NR-VEXăng 1,2L
Công suất105 mã lực82 mã lực
Mô-men xoắn138 Nm108 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp sốCVTCVT - Tự động vô cấp
Hệ dẫn độngFWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp6,3 lít/100 km4,26 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngKhông áp dụng
Dung lượng pin--
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LED
Đèn tự động
Gương gập/chỉnh điện
Cửa sổ trờiKhôngKhông
Nội thất
Màn hình giải trí8 inch9 inch
Apple CarPlay
Android Auto
Bluetooth
Kết nối USB
Số loa40
Sạc không dâyKhôngKhông
Ghế daKhông
Không gian cabinRộng rãiChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhôngKhông
Giữ phanh tự độngKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhôngKhông
Lẫy chuyển sốKhôngKhông
Kiểm soát hành trìnhKhông
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí66
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấp
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéo
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo điểm mù
Camera lùi
Camera 360KhôngKhông
Hỗ trợ giữ lànKhông
Phanh tự động khẩn cấpKhông
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảm biến áp suất lốpKhông
Cảm biến trước/sauKhông
Móc ghế trẻ em Isofix
Gói an toànABS, BA, EBD, VSC, TRC, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi, camera lùi, cảm biến sau, IsofixChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn558.000.000 VND569.000.000 VND
Giá bản cao nhất598.000.000 VND577.000.000 VND
Giá tham khảo598.000.000 VND569.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

Toyota Avanza Premio AT 2026: 50%Suzuki Swift 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.