So sánh xe
Toyota Avanza Premio AT 2026 vs BYD Atto 3 2026
Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Toyota
Toyota Avanza Premio AT 2026
Giá
598.000.000 VND
Công suất
105 mã lực
Tiêu hao
6.3 lít/100 km
Phân khúc
MPV cỡ nhỏ

BYD
BYD Atto 3 2026
Giá
766.000.000 VND
Công suất
201 mã lực
Tiêu hao
0.1 lít/100 km
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B+/C-
Xe nào phù hợp hơn với bạn?
Toyota Avanza Premio AT 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. BYD Atto 3 2026 có công suất cao hơn. BYD Atto 3 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Toyota Avanza Premio AT 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.
| Thông số | Toyota Avanza Premio AT 2026 | BYD Atto 3 2026 |
|---|---|---|
| Tổng quan | ||
| Hãng xe | Toyota | BYD |
| Phân khúc | MPV cỡ nhỏ | Xe nhỏ hạng B+/C- |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Indonesia | Nhập khẩu |
| Số chỗ | 7 | 5 |
| Năm ra mắt | 2026 | 2024 |
| Kích thước / trọng lượng | ||
| Dài | 4.395 mm | 4.455 mm |
| Rộng | 1.730 mm | 1.875 mm |
| Cao | 1.700 mm | 1.615 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.750 mm | 2.720 mm |
| Khoảng sáng gầm | 205 mm | 150 mm |
| Trọng lượng bản thân | 1.135 kg | 2.160 kg |
| Trọng lượng toàn tải | 1.705 kg | - |
| Bán kính vòng quay | 4,9 m | - |
| Dung tích khoang hành lý | 498 lít | 440 lít |
| Dung tích bình nhiên liệu | 43 lít | - |
| Hệ thống treo / phanh | ||
| Nền tảng khung gầm | DNGA | BYD |
| Treo trước | MacPherson | MacPherson |
| Treo sau | Thanh dầm xoắn | Đa liên kết 5 điểm |
| Phanh trước | Đĩa | Đĩa |
| Phanh sau | Đĩa | Đĩa |
| Lốp / la-zăng | 195/60 R16 | 235/50-R18 |
| Động cơ / hộp số | ||
| Kiểu động cơ | 1.5L Xăng 2NR-VE | Chưa cập nhật |
| Công suất | 105 mã lực | 201 mã lực |
| Mô-men xoắn | 138 Nm | 310 Nm |
| Tăng tốc 0-100 km/h | - | - |
| Hộp số | CVT | 1 cấp |
| Hệ dẫn động | FWD | RWD |
| Tiêu thụ nhiên liệu | ||
| Mức tiêu thụ hỗn hợp | 6,3 lít/100 km | 0,1 lít/100 km |
| Pin / hiệu suất điện | ||
| Loại pin | Không áp dụng | Không áp dụng |
| Dung lượng pin | - | 60,5 kWh |
| Ngoại thất | ||
| Đèn chiếu sáng LED | Có | Có |
| Đèn tự động | Có | Có |
| Gương gập/chỉnh điện | Có | Có |
| Cửa sổ trời | Không | Không |
| Nội thất | ||
| Màn hình giải trí | 8 inch | 12,8 inch |
| Apple CarPlay | Có | Có |
| Android Auto | Có | Có |
| Bluetooth | Có | Có |
| Kết nối USB | Có | Có |
| Số loa | 4 | 0 |
| Sạc không dây | Không | Có |
| Ghế da | Có | Có |
| Không gian cabin | Rộng rãi | Chưa cập nhật |
| Hỗ trợ vận hành | ||
| Phanh tay điện tử | Không | Có |
| Giữ phanh tự động | Không | Có |
| Hiển thị kính lái HUD | Không | Không |
| Nhiều chế độ lái | Không | Không |
| Lẫy chuyển số | Không | Không |
| Kiểm soát hành trình | Không | Có |
| Ga tự động thích ứng | Không | Không |
| Công nghệ an toàn | ||
| Số túi khí | 6 | 6 |
| ABS / EBD | Có | Có |
| Hỗ trợ phanh khẩn cấp | Có | Có |
| Cân bằng điện tử | Có | Có |
| Kiểm soát lực kéo | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Có | Có |
| Camera lùi | Có | Có |
| Camera 360 | Không | Có |
| Hỗ trợ giữ làn | Không | Có |
| Phanh tự động khẩn cấp | Không | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Có | Có |
| Cảm biến áp suất lốp | Có | Có |
| Cảm biến trước/sau | Có | Có |
| Móc ghế trẻ em Isofix | Có | Có |
| Gói an toàn | ABS, BA, EBD, VSC, TRC, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi, camera lùi, cảm biến sau, Isofix | Chống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Cảm biến áp suất lốp, Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix |
| Giá bán | ||
| Giá bản tiêu chuẩn | 558.000.000 VND | 766.000.000 VND |
| Giá bản cao nhất | 598.000.000 VND | 886.000.000 VND |
| Giá tham khảo | 598.000.000 VND | 766.000.000 VND |
So sánh liên quan
Toyota Avanza Premio AT 2026 vs BYD Atto 2 2026Toyota Avanza Premio AT 2026 vs BYD Dolphin 2026Toyota Avanza Premio AT 2026 vs BYD Han 2026Toyota Avanza Premio AT 2026 vs BYD M6 2026Toyota Avanza Premio AT 2026 vs BYD M9 2026Toyota Avanza Premio AT 2026 vs BYD Seal 2026Toyota Avanza Premio AT 2026 vs BYD Seal 5 2026Toyota Avanza Premio AT 2026 vs BYD Sealion 6 2026BYD Atto 2 2026 vs BYD Atto 3 2026BYD Dolphin 2026 vs BYD Atto 3 2026BYD Han 2026 vs BYD Atto 3 2026BYD M6 2026 vs BYD Atto 3 2026BYD M9 2026 vs BYD Atto 3 2026BYD Seal 2026 vs BYD Atto 3 2026BYD Seal 5 2026 vs BYD Atto 3 2026BYD Sealion 6 2026 vs BYD Atto 3 2026
Bạn chọn xe nào?
Toyota Avanza Premio AT 2026: 50%BYD Atto 3 2026: 50%
Ý kiến người dùng
Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.
Chưa có ý kiến nào được duyệt.
