So sánh xe
Toyota Alphard Hybrid 2026 vs Mazda CX-5 2026
Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Toyota
Toyota Alphard Hybrid 2026
Giá
4.415.000.000 VND
Công suất
365 mã lực
Tiêu hao
5.65 lít/100 km
Phân khúc
MPV hạng sang

Mazda
Mazda CX-5 2026
Giá
699.000.000 VND
Công suất
188 mã lực
Tiêu hao
0.1 lít/100 km
Phân khúc
Xe cỡ vừa hạng C
Xe nào phù hợp hơn với bạn?
Mazda CX-5 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Toyota Alphard Hybrid 2026 có công suất cao hơn. Mazda CX-5 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Toyota Alphard Hybrid 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.
| Thông số | Toyota Alphard Hybrid 2026 | Mazda CX-5 2026 |
|---|---|---|
| Tổng quan | ||
| Hãng xe | Toyota | Mazda |
| Phân khúc | MPV hạng sang | Xe cỡ vừa hạng C |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhật Bản | Nhập khẩu |
| Số chỗ | 7 | 5 |
| Năm ra mắt | 2026 | 2024 |
| Kích thước / trọng lượng | ||
| Dài | 4.995 mm | 4.590 mm |
| Rộng | 1.850 mm | 1.845 mm |
| Cao | 1.935 mm | 1.680 mm |
| Chiều dài cơ sở | 3.000 mm | 2.700 mm |
| Khoảng sáng gầm | 150 mm | 200 mm |
| Trọng lượng bản thân | - | 1.630 kg |
| Trọng lượng toàn tải | - | 2.080 kg |
| Bán kính vòng quay | 5,9 m | - |
| Dung tích khoang hành lý | - | 442 lít |
| Dung tích bình nhiên liệu | 60 lít | 58 lít |
| Hệ thống treo / phanh | ||
| Nền tảng khung gầm | TNGA | Mazda |
| Treo trước | MacPherson | Độc lập Mc Pherson |
| Treo sau | Tay đòn kép | Liên kết đa điểm |
| Phanh trước | Đĩa thông gió | Đĩa |
| Phanh sau | Đĩa | Đĩa |
| Lốp / la-zăng | 225/65 R17 | 225/55 R19 |
| Động cơ / hộp số | ||
| Kiểu động cơ | 2.5L Hybrid | 2.5 Skyactiv-G |
| Công suất | 365 mã lực | 188 mã lực |
| Mô-men xoắn | 503 Nm | 252 Nm |
| Tăng tốc 0-100 km/h | - | - |
| Hộp số | CVT | 6AT |
| Hệ dẫn động | FWD | AWD |
| Tiêu thụ nhiên liệu | ||
| Mức tiêu thụ hỗn hợp | 5,65 lít/100 km | 0,1 lít/100 km |
| Pin / hiệu suất điện | ||
| Loại pin | Không áp dụng | Không áp dụng |
| Dung lượng pin | - | - |
| Ngoại thất | ||
| Đèn chiếu sáng LED | Có | Có |
| Đèn tự động | Có | Có |
| Gương gập/chỉnh điện | Có | Có |
| Cửa sổ trời | Có | Có |
| Nội thất | ||
| Màn hình giải trí | 14 inch | 8 inch |
| Apple CarPlay | Có | Có |
| Android Auto | Có | Có |
| Bluetooth | Có | Có |
| Kết nối USB | Có | Có |
| Số loa | 15 | 0 |
| Sạc không dây | Có | Không |
| Ghế da | Có | Có |
| Không gian cabin | Rộng rãi | Chưa cập nhật |
| Hỗ trợ vận hành | ||
| Phanh tay điện tử | Có | Không |
| Giữ phanh tự động | Có | Không |
| Hiển thị kính lái HUD | Có | Không |
| Nhiều chế độ lái | Có | Có |
| Lẫy chuyển số | Có | Có |
| Kiểm soát hành trình | Có | Có |
| Ga tự động thích ứng | Có | Không |
| Công nghệ an toàn | ||
| Số túi khí | 6 | 6 |
| ABS / EBD | Có | Có |
| Hỗ trợ phanh khẩn cấp | Có | Có |
| Cân bằng điện tử | Có | Có |
| Kiểm soát lực kéo | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Có | Có |
| Camera lùi | Có | Có |
| Camera 360 | Có | Có |
| Hỗ trợ giữ làn | Có | Có |
| Phanh tự động khẩn cấp | Có | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Có | Có |
| Cảm biến áp suất lốp | Có | Không |
| Cảm biến trước/sau | Có | Không |
| Móc ghế trẻ em Isofix | Có | Không |
| Gói an toàn | Toyota Safety Sense, ABS, BA, EBD, VSC, TRC, HAC, camera 360, cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang, cảnh báo tiền va chạm, cảnh báo lệch làn, hỗ trợ giữ làn, ga tự động thích ứng, TPMS, cảm biến trước/sau, Isofix | Chống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360 |
| Giá bán | ||
| Giá bản tiêu chuẩn | 4.370.000.000 VND | 699.000.000 VND |
| Giá bản cao nhất | 4.415.000.000 VND | 979.000.000 VND |
| Giá tham khảo | 4.415.000.000 VND | 699.000.000 VND |
So sánh liên quan
Toyota Alphard Hybrid 2026 vs BYD Seal 5 2026Toyota Alphard Hybrid 2026 vs BYD Sealion 6 2026Toyota Alphard Hybrid 2026 vs Ford Territory 2026Toyota Alphard Hybrid 2026 vs Geely EX5 2026Toyota Alphard Hybrid 2026 vs Geely EX5 EM-i 2026Toyota Alphard Hybrid 2026 vs Honda Civic 2026Toyota Alphard Hybrid 2026 vs Honda CR-V 2026Toyota Alphard Hybrid 2026 vs Hyundai Elantra 2026BYD Seal 5 2026 vs Mazda CX-5 2026BYD Sealion 6 2026 vs Mazda CX-5 2026Ford Territory 2026 vs Mazda CX-5 2026Geely EX5 2026 vs Mazda CX-5 2026Geely EX5 EM-i 2026 vs Mazda CX-5 2026Honda Civic 2026 vs Mazda CX-5 2026Honda CR-V 2026 vs Mazda CX-5 2026Hyundai Elantra 2026 vs Mazda CX-5 2026
Bạn chọn xe nào?
Toyota Alphard Hybrid 2026: 50%Mazda CX-5 2026: 50%
Ý kiến người dùng
Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.
Chưa có ý kiến nào được duyệt.
