So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

Toyota Alphard Hybrid 2026 vs Geely EX2 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Toyota Alphard Hybrid 2026
Toyota

Toyota Alphard Hybrid 2026

Giá
4.415.000.000 VND
Công suất
365 mã lực
Tiêu hao
5.65 lít/100 km
Phân khúc
MPV hạng sang
Geely EX2 2026
Geely

Geely EX2 2026

Giá
459.000.000 VND
Công suất
113 mã lực
Tiêu hao
0.1 lít/100 km
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

Geely EX2 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Toyota Alphard Hybrid 2026 có công suất cao hơn. Geely EX2 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Toyota Alphard Hybrid 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốToyota Alphard Hybrid 2026Geely EX2 2026
Tổng quan
Hãng xeToyotaGeely
Phân khúcMPV hạng sangXe nhỏ hạng B
Xuất xứNhập khẩu Nhật BảnNhập khẩu
Số chỗ75
Năm ra mắt20262026
Kích thước / trọng lượng
Dài4.995 mm4.135 mm
Rộng1.850 mm1.805 mm
Cao1.935 mm1.580 mm
Chiều dài cơ sở3.000 mm2.650 mm
Khoảng sáng gầm150 mm160 mm
Trọng lượng bản thân--
Trọng lượng toàn tải--
Bán kính vòng quay5,9 m-
Dung tích khoang hành lý--
Dung tích bình nhiên liệu60 lít-
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmTNGAGeely
Treo trướcMacPhersonMcPherson
Treo sauTay đòn képĐa liên kết
Phanh trướcĐĩa thông gióĐĩa
Phanh sauĐĩaĐĩa
Lốp / la-zăng225/65 R17205/65 R16
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơ2.5L HybridMôtơ điện
Công suất365 mã lực113 mã lực
Mô-men xoắn503 Nm150 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp sốCVTChưa cập nhật
Hệ dẫn độngFWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp5,65 lít/100 km0,1 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngKhông áp dụng
Dung lượng pin--
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LED
Đèn tự động
Gương gập/chỉnh điện
Cửa sổ trờiKhông
Nội thất
Màn hình giải trí14 inch14,6 inch
Apple CarPlay
Android Auto
Bluetooth
Kết nối USB
Số loa150
Sạc không dây
Ghế da
Không gian cabinRộng rãiChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Hiển thị kính lái HUDKhông
Nhiều chế độ láiKhông
Lẫy chuyển sốKhông
Kiểm soát hành trình
Ga tự động thích ứngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí64
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấp
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéo
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo điểm mùKhông
Camera lùi
Camera 360
Hỗ trợ giữ lànKhông
Phanh tự động khẩn cấp
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhông
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến trước/sauKhông
Móc ghế trẻ em Isofix
Gói an toànToyota Safety Sense, ABS, BA, EBD, VSC, TRC, HAC, camera 360, cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang, cảnh báo tiền va chạm, cảnh báo lệch làn, hỗ trợ giữ làn, ga tự động thích ứng, TPMS, cảm biến trước/sau, IsofixChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Cảm biến áp suất lốp, Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn4.370.000.000 VND459.000.000 VND
Giá bản cao nhất4.415.000.000 VND499.000.000 VND
Giá tham khảo4.415.000.000 VND459.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

Toyota Alphard Hybrid 2026: 50%Geely EX2 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.