So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

Suzuki Jimny 2026 vs Peugeot 408 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Suzuki Jimny 2026
Suzuki

Suzuki Jimny 2026

Giá
789.000.000 VND
Công suất
102 mã lực
Tiêu hao
7.1 lít/100 km
Phân khúc
Xe nhỏ cỡ A
Peugeot 408 2026
Peugeot

Peugeot 408 2026

Giá
999.000.000 VND
Công suất
218 mã lực
Tiêu hao
0.1 lít/100 km
Phân khúc
Xe cỡ vừa hạng C

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

Suzuki Jimny 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Peugeot 408 2026 có công suất cao hơn. Peugeot 408 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Peugeot 408 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốSuzuki Jimny 2026Peugeot 408 2026
Tổng quan
Hãng xeSuzukiPeugeot
Phân khúcXe nhỏ cỡ AXe cỡ vừa hạng C
Xuất xứNhập khẩuNhập khẩu
Số chỗ45
Năm ra mắt20242023
Kích thước / trọng lượng
Dài3.480 mm4.690 mm
Rộng1.645 mm1.850 mm
Cao1.720 mm1.480 mm
Chiều dài cơ sở2.250 mm2.790 mm
Khoảng sáng gầm210 mm189 mm
Trọng lượng bản thân1.105 kg-
Trọng lượng toàn tải--
Bán kính vòng quay--
Dung tích khoang hành lý377 lít536 lít
Dung tích bình nhiên liệu40 lít-
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmSuzukiPeugeot
Treo trướcHệ thống treo phụ thuộc với trục cứng 3 liên kếtMac Pherson
Treo sauHệ thống treo phụ thuộc với trục cứng 3 liên kếtBán độc lập
Phanh trướcĐĩa thông gióĐĩa
Phanh sauTang trốngĐĩa
Lốp / la-zăng195/80R15245/40 R20
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơXăng 1.5Turbo I4
Công suất102 mã lực218 mã lực
Mô-men xoắn130 Nm300 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp số4ATAT 8 cấp
Hệ dẫn độngFWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp7,1 lít/100 km0,1 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngKhông áp dụng
Dung lượng pin--
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LED
Đèn tự độngKhông
Gương gập/chỉnh điệnKhông
Cửa sổ trờiKhông
Nội thất
Màn hình giải trí8 inch15 inch
Apple CarPlay
Android Auto
Bluetooth
Kết nối USB
Số loa00
Sạc không dây
Ghế daKhông
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhông
Giữ phanh tự độngKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhông
Lẫy chuyển sốKhông
Kiểm soát hành trình
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí66
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấp
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéo
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo điểm mùKhông
Camera lùiKhông
Camera 360Không
Hỗ trợ giữ lànKhông
Phanh tự động khẩn cấpKhôngKhông
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhông
Cảm biến áp suất lốpKhôngKhông
Cảm biến trước/sauKhông
Móc ghế trẻ em Isofix
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Móc ghế an toàn cho trẻ em IsofixChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn789.000.000 VND999.000.000 VND
Giá bản cao nhất789.000.000 VND1.249.000.000 VND
Giá tham khảo789.000.000 VND999.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

Suzuki Jimny 2026: 50%Peugeot 408 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.