So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

Suzuki Fronx 2026 vs VinFast VF 3 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Suzuki Fronx 2026
Suzuki

Suzuki Fronx 2026

Giá
520.000.000 VND
Công suất
99 mã lực
Xuất xứ
Nhập khẩu
Phân khúc
Xe nhỏ cỡ A+/B-
VinFast VF 3 2026
VinFast

VinFast VF 3 2026

Giá
302.000.000 VND
Công suất
43 mã lực
Xuất xứ
Sản xuất trong nước
Phân khúc
Xe siêu nhỏ

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

VinFast VF 3 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Suzuki Fronx 2026 có công suất cao hơn. VinFast VF 3 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Suzuki Fronx 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốSuzuki Fronx 2026VinFast VF 3 2026
Tổng quan
Hãng xeSuzukiVinFast
Phân khúcXe nhỏ cỡ A+/B-Xe siêu nhỏ
Xuất xứNhập khẩuSản xuất trong nước
Số chỗ54
Năm ra mắt20252024
Kích thước / trọng lượng
Dài3.995 mm3.190 mm
Rộng1.765 mm1.679 mm
Cao1.550 mm1.622 mm
Chiều dài cơ sở2.520 mm2.075 mm
Khoảng sáng gầm170 mm191 mm
Trọng lượng bản thân1.065 kg857 kg
Trọng lượng toàn tải1.480 kg1.207 kg
Bán kính vòng quay4,9 m-
Dung tích khoang hành lý305 lít-
Dung tích bình nhiên liệu37 lít-
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmSuzukiVinFast EV Platform
Treo trướcMac PhersonChưa cập nhật
Treo sauThanh dầm xoắnChưa cập nhật
Phanh trướcĐĩaĐĩa
Phanh sauTang trốngĐĩa
Lốp / la-zăng195/60 R16175/75 R16
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơK15C Mild HybridĐiện một chiều không chổi than
Công suất99 mã lực43 mã lực
Mô-men xoắn138 Nm110 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h9,5 giây19,3 giây
Hộp sốAT 6 cấp1 cấp
Hệ dẫn độngFWDRWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp (xăng/dầu)5,23 lít/100 km-
Tiêu thụ điện (xe điện)-8,33 kWh/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngLFP
Dung lượng pin-18,64 kWh
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LEDKhông
Đèn tự độngKhôngKhông
Gương gập/chỉnh điệnKhông
Cửa sổ trờiKhôngKhông
Nội thất
Màn hình giải trí9 inch9,9 inch
Apple CarPlayKhông
Android AutoKhông
BluetoothKhông
Kết nối USBKhông
Số loa72
Sạc không dâyKhôngKhông
Ghế daKhôngKhông
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhôngKhông
Giữ phanh tự độngKhôngKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhông
Lẫy chuyển sốKhôngKhông
Kiểm soát hành trìnhKhông
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí60
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấp
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéoKhông
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo điểm mùKhông
Camera lùiKhông
Camera 360Không
Hỗ trợ giữ lànKhông
Phanh tự động khẩn cấpKhông
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhông
Cảm biến áp suất lốpKhôngKhông
Cảm biến trước/sau
Móc ghế trẻ em IsofixKhôngKhông
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Camera 360Chống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn520.000.000 VND302.000.000 VND
Giá bản cao nhất649.000.000 VND302.000.000 VND
Giá tham khảo520.000.000 VND302.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

Suzuki Fronx 2026: 50%VinFast VF 3 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.