So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

Peugeot Traveller 2026 vs VinFast Limo Green 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Peugeot Traveller 2026
Peugeot

Peugeot Traveller 2026

Giá
1.499.000.000 VND
Công suất
150 mã lực
Xuất xứ
Nhập khẩu
Phân khúc
MPV cỡ lớn
VinFast Limo Green 2026
VinFast

VinFast Limo Green 2026

Giá
749.000.000 VND
Công suất
201 mã lực
Xuất xứ
Sản xuất trong nước
Phân khúc
MPV cỡ trung

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

VinFast Limo Green 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. VinFast Limo Green 2026 có công suất cao hơn. VinFast Limo Green 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Peugeot Traveller 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốPeugeot Traveller 2026VinFast Limo Green 2026
Tổng quan
Hãng xePeugeotVinFast
Phân khúcMPV cỡ lớnMPV cỡ trung
Xuất xứNhập khẩuSản xuất trong nước
Số chỗ67
Năm ra mắt20212025
Kích thước / trọng lượng
Dài5.315 mm4.740 mm
Rộng1.935 mm1.872 mm
Cao2.030 mm1.728 mm
Chiều dài cơ sở3.275 mm2.840 mm
Khoảng sáng gầm170 mm170 mm
Trọng lượng bản thân2.270 kg-
Trọng lượng toàn tải2.680 kg-
Bán kính vòng quay--
Dung tích khoang hành lý989 lít-
Dung tích bình nhiên liệu70 lít-
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmPeugeotVinFast EV Platform
Treo trướcMacPhersonChưa cập nhật
Treo sauĐộc lập, lò xo trụChưa cập nhật
Phanh trướcĐĩaĐĩa thông gió
Phanh sauĐĩaĐĩa
Lốp / la-zăng215/60 R1718 inch
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơHigh Pressure Direct Injection (HDi)Môtơ điện đơn
Công suất150 mã lực201 mã lực
Mô-men xoắn370 Nm280 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp số6AT1 cấp
Hệ dẫn độngFWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp (xăng/dầu)6,3 lít/100 km0,1 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngLFP
Dung lượng pin-60,13 kWh
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LEDKhông
Đèn tự độngKhông
Gương gập/chỉnh điệnKhông
Cửa sổ trờiKhôngKhông
Nội thất
Màn hình giải trí7 inch10,1 inch
Apple CarPlayKhông
Android AutoKhông
Bluetooth
Kết nối USB
Số loa00
Sạc không dâyKhôngKhông
Ghế daKhông
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhông
Giữ phanh tự độngKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhông
Lẫy chuyển sốKhông
Kiểm soát hành trìnhKhông
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí60
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấp
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéo
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo điểm mùKhông
Camera lùi
Camera 360KhôngKhông
Hỗ trợ giữ lànKhông
Phanh tự động khẩn cấpKhôngKhông
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhôngKhông
Cảm biến áp suất lốpKhôngKhông
Cảm biến trước/sauKhôngKhông
Móc ghế trẻ em IsofixKhông
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Móc ghế an toàn cho trẻ em IsofixChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn1.499.000.000 VND749.000.000 VND
Giá bản cao nhất2.089.000.000 VND749.000.000 VND
Giá tham khảo1.499.000.000 VND749.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

Peugeot Traveller 2026: 50%VinFast Limo Green 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.