So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

Peugeot Traveller 2026 vs Toyota Innova 2.0V 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Peugeot Traveller 2026
Peugeot

Peugeot Traveller 2026

Giá
1.499.000.000 VND
Công suất
150 mã lực
Xuất xứ
Nhập khẩu
Phân khúc
MPV cỡ lớn
Toyota Innova 2.0V 2026
Toyota

Toyota Innova 2.0V 2026

Giá
995.000.000 VND
Công suất
137 mã lực
Xuất xứ
Lắp ráp Việt Nam
Phân khúc
MPV cỡ trung

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

Toyota Innova 2.0V 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Peugeot Traveller 2026 có công suất cao hơn. Peugeot Traveller 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Peugeot Traveller 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốPeugeot Traveller 2026Toyota Innova 2.0V 2026
Tổng quan
Hãng xePeugeotToyota
Phân khúcMPV cỡ lớnMPV cỡ trung
Xuất xứNhập khẩuLắp ráp Việt Nam
Số chỗ67
Năm ra mắt20212026
Kích thước / trọng lượng
Dài5.315 mm4.735 mm
Rộng1.935 mm1.830 mm
Cao2.030 mm1.795 mm
Chiều dài cơ sở3.275 mm2.750 mm
Khoảng sáng gầm170 mm178 mm
Trọng lượng bản thân2.270 kg1.755 kg
Trọng lượng toàn tải2.680 kg2.330 kg
Bán kính vòng quay-5,4 m
Dung tích khoang hành lý989 lít264 lít
Dung tích bình nhiên liệu70 lít55 lít
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmPeugeotIMV
Treo trướcMacPhersonTay đòn kép
Treo sauĐộc lập, lò xo trụLiên kết 4 điểm
Phanh trướcĐĩaĐĩa
Phanh sauĐĩaTang trống
Lốp / la-zăng215/60 R17205/65 R16
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơHigh Pressure Direct Injection (HDi)2.0L Xăng 1TR-FE
Công suất150 mã lực137 mã lực
Mô-men xoắn370 Nm183 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp số6AT6AT
Hệ dẫn độngFWDRWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp (xăng/dầu)6,3 lít/100 km9,75 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngKhông áp dụng
Dung lượng pin--
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LEDKhông
Đèn tự động
Gương gập/chỉnh điện
Cửa sổ trờiKhôngKhông
Nội thất
Màn hình giải trí7 inch8 inch
Apple CarPlay
Android Auto
Bluetooth
Kết nối USB
Số loa06
Sạc không dâyKhôngKhông
Ghế da
Không gian cabinChưa cập nhậtRộng rãi
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhôngKhông
Giữ phanh tự độngKhôngKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhôngKhông
Lẫy chuyển sốKhông
Kiểm soát hành trình
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí67
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấp
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéo
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo điểm mùKhông
Camera lùi
Camera 360KhôngKhông
Hỗ trợ giữ lànKhông
Phanh tự động khẩn cấpKhôngKhông
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhôngKhông
Cảm biến áp suất lốpKhôngKhông
Cảm biến trước/sauKhông
Móc ghế trẻ em Isofix
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Móc ghế an toàn cho trẻ em IsofixABS, BA, EBD, VSC, TRC, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, camera lùi, cảm biến đỗ xe, 7 túi khí, Isofix
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn1.499.000.000 VND755.000.000 VND
Giá bản cao nhất2.089.000.000 VND995.000.000 VND
Giá tham khảo1.499.000.000 VND995.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

Peugeot Traveller 2026: 50%Toyota Innova 2.0V 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.