So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

Peugeot 3008 2026 vs Hyundai Elantra 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Peugeot 3008 2026
Peugeot

Peugeot 3008 2026

Giá
949.000.000 VND
Công suất
165 mã lực
Tiêu hao
6.84 lít/100 km
Phân khúc
Xe cỡ vừa hạng C
Hyundai Elantra 2026
Hyundai

Hyundai Elantra 2026

Giá
579.000.000 VND
Công suất
204 mã lực
Tiêu hao
5.83 lít/100 km
Phân khúc
Xe cỡ vừa hạng C

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

Hyundai Elantra 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Hyundai Elantra 2026 có công suất cao hơn. Hyundai Elantra 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Peugeot 3008 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốPeugeot 3008 2026Hyundai Elantra 2026
Tổng quan
Hãng xePeugeotHyundai
Phân khúcXe cỡ vừa hạng CXe cỡ vừa hạng C
Xuất xứNhập khẩuNhập khẩu
Số chỗ55
Năm ra mắt20212022
Kích thước / trọng lượng
Dài4.510 mm4.675 mm
Rộng1.850 mm1.825 mm
Cao1.662 mm1.440 mm
Chiều dài cơ sở2.730 mm2.720 mm
Khoảng sáng gầm165 mm150 mm
Trọng lượng bản thân1.480 kg1.400 kg
Trọng lượng toàn tải1.930 kg1.850 kg
Bán kính vòng quay--
Dung tích khoang hành lý591 lít-
Dung tích bình nhiên liệu53 lít47 lít
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmPeugeotHyundai
Treo trướcMacPhersonMacpherson
Treo sauBán độc lậpLiên kết đa điểm
Phanh trướcĐĩaĐĩa
Phanh sauĐĩaĐĩa
Lốp / la-zăng225/55 R19235/40 R18
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơTurbo High Pressure (THP) 1.6Smartstream 1.6 T-GDI
Công suất165 mã lực204 mã lực
Mô-men xoắn245 Nm265 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp số6AT7 DCT
Hệ dẫn độngFWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp6,84 lít/100 km5,83 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngKhông áp dụng
Dung lượng pin--
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LED
Đèn tự động
Gương gập/chỉnh điện
Cửa sổ trờiKhôngKhông
Nội thất
Màn hình giải trí10 inch7 inch
Apple CarPlay
Android Auto
Bluetooth
Kết nối USB
Số loa00
Sạc không dây
Ghế da
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhông
Giữ phanh tự động
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhôngKhông
Lẫy chuyển sốKhông
Kiểm soát hành trình
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí06
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấp
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéo
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo điểm mùKhông
Camera lùi
Camera 360Không
Hỗ trợ giữ lànKhông
Phanh tự động khẩn cấpKhông
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhôngKhông
Cảm biến áp suất lốpKhông
Cảm biến trước/sauKhôngKhông
Móc ghế trẻ em Isofix
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Móc ghế an toàn cho trẻ em IsofixChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Cảm biến áp suất lốp, Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn949.000.000 VND579.000.000 VND
Giá bản cao nhất1.129.000.000 VND769.000.000 VND
Giá tham khảo949.000.000 VND579.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

Peugeot 3008 2026: 50%Hyundai Elantra 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.