So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

Peugeot 2008 2026 vs VinFast VF e34 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Peugeot 2008 2026
Peugeot

Peugeot 2008 2026

Giá
829.000.000 VND
Công suất
133 mã lực
Xuất xứ
Nhập khẩu
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B+/C-
VinFast VF e34 2026
VinFast

VinFast VF e34 2026

Giá
721.000.000 VND
Công suất
147 mã lực
Xuất xứ
Sản xuất trong nước
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B+/C-

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

VinFast VF e34 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. VinFast VF e34 2026 có công suất cao hơn. VinFast VF e34 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. VinFast VF e34 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốPeugeot 2008 2026VinFast VF e34 2026
Tổng quan
Hãng xePeugeotVinFast
Phân khúcXe nhỏ hạng B+/C-Xe nhỏ hạng B+/C-
Xuất xứNhập khẩuSản xuất trong nước
Số chỗ55
Năm ra mắt20252021
Kích thước / trọng lượng
Dài4.300 mm4.300 mm
Rộng1.785 mm1.793 mm
Cao1.580 mm1.613 mm
Chiều dài cơ sở2.605 mm2.611 mm
Khoảng sáng gầm185 mm180 mm
Trọng lượng bản thân1.225 kg1.490 kg
Trọng lượng toàn tải1.730 kg1.815 kg
Bán kính vòng quay--
Dung tích khoang hành lý434 lít-
Dung tích bình nhiên liệu44 lít-
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmPeugeotVinFast EV Platform
Treo trướcMacPhersonChưa cập nhật
Treo sauBán độc lậpChưa cập nhật
Phanh trướcĐĩaĐĩa
Phanh sauĐĩaĐĩa
Lốp / la-zăng215/60 R17La zăng 18 inch
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơ1.2 Turbo PuretechĐộng cơ điện
Công suất133 mã lực147 mã lực
Mô-men xoắn230 Nm242 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp số6AT1 cấp
Hệ dẫn độngFWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp (xăng/dầu)6,5 lít/100 km0,1 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngLithium
Dung lượng pin--
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LED
Đèn tự động
Gương gập/chỉnh điệnKhông
Cửa sổ trờiKhông
Nội thất
Màn hình giải trí10 inch10 inch
Apple CarPlay
Android Auto
Bluetooth
Kết nối USB
Số loa00
Sạc không dâyKhông
Ghế da
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhông
Giữ phanh tự độngKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhôngKhông
Lẫy chuyển sốKhôngKhông
Kiểm soát hành trình
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí66
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấp
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéo
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo điểm mù
Camera lùi
Camera 360
Hỗ trợ giữ làn
Phanh tự động khẩn cấpKhông
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhông
Cảm biến áp suất lốpKhông
Cảm biến trước/sauKhôngKhông
Móc ghế trẻ em Isofix
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Móc ghế an toàn cho trẻ em IsofixChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Cảm biến áp suất lốp, Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn829.000.000 VND721.000.000 VND
Giá bản cao nhất899.000.000 VND721.000.000 VND
Giá tham khảo829.000.000 VND721.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

Peugeot 2008 2026: 50%VinFast VF e34 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.