So sánh xe
Mitsubishi Xpander 2026 vs Toyota Granvia 2026
Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Mitsubishi
Mitsubishi Xpander 2026
Giá
560.000.000 VND
Công suất
104 mã lực
Tiêu hao
6.9 lít/100 km
Phân khúc
MPV cỡ nhỏ

Toyota
Toyota Granvia 2026
Giá
3.072.000.000 VND
Công suất
174 mã lực
Tiêu hao
8 lít/100 km
Phân khúc
MPV cỡ lớn
Xe nào phù hợp hơn với bạn?
Mitsubishi Xpander 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Toyota Granvia 2026 có công suất cao hơn. Mitsubishi Xpander 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Toyota Granvia 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.
| Thông số | Mitsubishi Xpander 2026 | Toyota Granvia 2026 |
|---|---|---|
| Tổng quan | ||
| Hãng xe | Mitsubishi | Toyota |
| Phân khúc | MPV cỡ nhỏ | MPV cỡ lớn |
| Xuất xứ | Nhập khẩu | Nhập khẩu Nhật Bản |
| Số chỗ | 7 | 9 |
| Năm ra mắt | 2025 | 2026 |
| Kích thước / trọng lượng | ||
| Dài | 4.595 mm | 5.265 mm |
| Rộng | 1.790 mm | 1.950 mm |
| Cao | 1.750 mm | 1.990 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.775 mm | 3.210 mm |
| Khoảng sáng gầm | 225 mm | 175 mm |
| Trọng lượng bản thân | 1.250 kg | - |
| Trọng lượng toàn tải | - | - |
| Bán kính vòng quay | - | 5,9 m |
| Dung tích khoang hành lý | - | - |
| Dung tích bình nhiên liệu | 45 lít | 70 lít |
| Hệ thống treo / phanh | ||
| Nền tảng khung gầm | Mitsubishi | Toyota HiAce Platform |
| Treo trước | McPherson với lò xo cuộn | MacPherson |
| Treo sau | Thanh Xoắn | Đa liên kết 4 điểm |
| Phanh trước | Đĩa thông gió | Đĩa thông gió |
| Phanh sau | Tang trống | Đĩa thông gió |
| Lốp / la-zăng | 205/55 R17 | 235/60 R17 |
| Động cơ / hộp số | ||
| Kiểu động cơ | MIVEC 1.5 i4 | 2.8L Diesel 1GD-FTV |
| Công suất | 104 mã lực | 174 mã lực |
| Mô-men xoắn | 141 Nm | 450 Nm |
| Tăng tốc 0-100 km/h | - | - |
| Hộp số | 4AT | 6AT |
| Hệ dẫn động | FWD | RWD |
| Tiêu thụ nhiên liệu | ||
| Mức tiêu thụ hỗn hợp | 6,9 lít/100 km | 8 lít/100 km |
| Pin / hiệu suất điện | ||
| Loại pin | Không áp dụng | Không áp dụng |
| Dung lượng pin | - | - |
| Ngoại thất | ||
| Đèn chiếu sáng LED | Có | Có |
| Đèn tự động | Có | Có |
| Gương gập/chỉnh điện | Có | Có |
| Cửa sổ trời | Không | Không |
| Nội thất | ||
| Màn hình giải trí | 10 inch | 8 inch |
| Apple CarPlay | Không | Có |
| Android Auto | Không | Có |
| Bluetooth | Có | Có |
| Kết nối USB | Có | Có |
| Số loa | 0 | 12 |
| Sạc không dây | Không | Không |
| Ghế da | Có | Có |
| Không gian cabin | Chưa cập nhật | Rộng rãi |
| Hỗ trợ vận hành | ||
| Phanh tay điện tử | Có | Không |
| Giữ phanh tự động | Có | Không |
| Hiển thị kính lái HUD | Không | Không |
| Nhiều chế độ lái | Không | Không |
| Lẫy chuyển số | Không | Không |
| Kiểm soát hành trình | Có | Có |
| Ga tự động thích ứng | Không | Không |
| Công nghệ an toàn | ||
| Số túi khí | 6 | 3 |
| ABS / EBD | Có | Có |
| Hỗ trợ phanh khẩn cấp | Có | Có |
| Cân bằng điện tử | Có | Có |
| Kiểm soát lực kéo | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Không | Có |
| Camera lùi | Có | Có |
| Camera 360 | Không | Không |
| Hỗ trợ giữ làn | Không | Không |
| Phanh tự động khẩn cấp | Không | Không |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Không | Có |
| Cảm biến áp suất lốp | Không | Có |
| Cảm biến trước/sau | Không | Có |
| Móc ghế trẻ em Isofix | Có | Có |
| Gói an toàn | Chống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ABS, BA, EBD, VSC, TRC, HAC, cảnh báo điểm mù, camera lùi, cảm biến hỗ trợ đỗ xe, kiểm soát hành trình, Isofix |
| Giá bán | ||
| Giá bản tiêu chuẩn | 560.000.000 VND | 3.072.000.000 VND |
| Giá bản cao nhất | 699.000.000 VND | 3.072.000.000 VND |
| Giá tham khảo | 560.000.000 VND | 3.072.000.000 VND |
So sánh liên quan
Mitsubishi Xpander 2026 vs Honda BR-V 2026Mitsubishi Xpander 2026 vs Hyundai Stargazer 2026Mitsubishi Xpander 2026 vs Kia Carens 2026Mitsubishi Xpander 2026 vs Mitsubishi Attrage 2026Mitsubishi Xpander 2026 vs Mitsubishi Destinator 2026Mitsubishi Xpander 2026 vs Mitsubishi Outlander 2026Mitsubishi Xpander 2026 vs Mitsubishi Pajero Sport 2026Mitsubishi Xpander 2026 vs Mitsubishi Triton 2026Honda BR-V 2026 vs Toyota Granvia 2026Hyundai Stargazer 2026 vs Toyota Granvia 2026Kia Carens 2026 vs Toyota Granvia 2026Mitsubishi Attrage 2026 vs Toyota Granvia 2026Mitsubishi Destinator 2026 vs Toyota Granvia 2026Mitsubishi Outlander 2026 vs Toyota Granvia 2026Mitsubishi Pajero Sport 2026 vs Toyota Granvia 2026Mitsubishi Triton 2026 vs Toyota Granvia 2026
Bạn chọn xe nào?
Mitsubishi Xpander 2026: 50%Toyota Granvia 2026: 50%
Ý kiến người dùng
Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.
Chưa có ý kiến nào được duyệt.
