So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

Mitsubishi Xpander 2026 vs BYD Sealion 8 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Mitsubishi Xpander 2026
Mitsubishi

Mitsubishi Xpander 2026

Giá
560.000.000 VND
Công suất
104 mã lực
Tiêu hao
6.9 lít/100 km
Phân khúc
MPV cỡ nhỏ
BYD Sealion 8 2026
BYD

BYD Sealion 8 2026

Giá
1.569.000.000 VND
Công suất
509 mã lực
Tiêu hao
0.1 lít/100 km
Phân khúc
Xe cỡ trung hạng D

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

Mitsubishi Xpander 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. BYD Sealion 8 2026 có công suất cao hơn. BYD Sealion 8 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. BYD Sealion 8 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốMitsubishi Xpander 2026BYD Sealion 8 2026
Tổng quan
Hãng xeMitsubishiBYD
Phân khúcMPV cỡ nhỏXe cỡ trung hạng D
Xuất xứNhập khẩuNhập khẩu
Số chỗ77
Năm ra mắt20252025
Kích thước / trọng lượng
Dài4.595 mm4.970 mm
Rộng1.790 mm1.950 mm
Cao1.750 mm1.745 mm
Chiều dài cơ sở2.775 mm2.820 mm
Khoảng sáng gầm225 mm-
Trọng lượng bản thân1.250 kg-
Trọng lượng toàn tải--
Bán kính vòng quay--
Dung tích khoang hành lý--
Dung tích bình nhiên liệu45 lít-
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmMitsubishiBYD
Treo trướcMcPherson với lò xo cuộnMacPherson
Treo sauThanh XoắnĐộc lập, đa liên kết
Phanh trướcĐĩa thông gióĐĩa, kẹp phanh Brembo
Phanh sauTang trốngĐĩa, kẹp phanh Brembo
Lốp / la-zăng205/55 R1721 inch
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơMIVEC 1.5 i4Hai môtơ điện
Công suất104 mã lực509 mã lực
Mô-men xoắn141 Nm700 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp số4ATChưa cập nhật
Hệ dẫn độngFWDAWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp6,9 lít/100 km0,1 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngKhông áp dụng
Dung lượng pin-82 kWh
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LED
Đèn tự động
Gương gập/chỉnh điện
Cửa sổ trờiKhông
Nội thất
Màn hình giải trí10 inch15,6 inch
Apple CarPlayKhôngKhông
Android AutoKhôngKhông
Bluetooth
Kết nối USB
Số loa00
Sạc không dâyKhông
Ghế da
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhôngKhông
Lẫy chuyển sốKhôngKhông
Kiểm soát hành trình
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí66
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấp
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéo
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo điểm mùKhôngKhông
Camera lùi
Camera 360Không
Hỗ trợ giữ lànKhông
Phanh tự động khẩn cấpKhông
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhông
Cảm biến áp suất lốpKhông
Cảm biến trước/sauKhông
Móc ghế trẻ em Isofix
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Móc ghế an toàn cho trẻ em IsofixChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Cảm biến áp suất lốp, Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn560.000.000 VND1.569.000.000 VND
Giá bản cao nhất699.000.000 VND1.569.000.000 VND
Giá tham khảo560.000.000 VND1.569.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

Mitsubishi Xpander 2026: 50%BYD Sealion 8 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.