So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

Mitsubishi Xforce 2026 vs BYD Sealion 6 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Mitsubishi Xforce 2026
Mitsubishi

Mitsubishi Xforce 2026

Giá
605.000.000 VND
Công suất
104 mã lực
Tiêu hao
0.1 lít/100 km
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B
BYD Sealion 6 2026
BYD

BYD Sealion 6 2026

Giá
799.000.000 VND
Công suất
96 mã lực
Tiêu hao
3.5 lít/100 km
Phân khúc
Xe cỡ vừa hạng C

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

Mitsubishi Xforce 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Mitsubishi Xforce 2026 có công suất cao hơn. Mitsubishi Xforce 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. BYD Sealion 6 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốMitsubishi Xforce 2026BYD Sealion 6 2026
Tổng quan
Hãng xeMitsubishiBYD
Phân khúcXe nhỏ hạng BXe cỡ vừa hạng C
Xuất xứNhập khẩuNhập khẩu
Số chỗ55
Năm ra mắt20262025
Kích thước / trọng lượng
Dài4.390 mm4.775 mm
Rộng1.810 mm1.890 mm
Cao1.660 mm1.670 mm
Chiều dài cơ sở2.650 mm2.765 mm
Khoảng sáng gầm222 mm173 mm
Trọng lượng bản thân-1.830 kg
Trọng lượng toàn tải-2.240 kg
Bán kính vòng quay--
Dung tích khoang hành lý-425 lít
Dung tích bình nhiên liệu-60 lít
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmMitsubishiBYD
Treo trướcKiểu McPhersonMacPherson
Treo sauThanh xoắnĐộc lập - Đa liên kết
Phanh trướcĐĩa tản nhiệtĐĩa thông gió
Phanh sauĐĩaĐĩa
Lốp / la-zăng225/50 R18235/50 R19
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơ1.5 MIVECPlug-in hybrid 1.5
Công suất104 mã lực96 mã lực
Mô-men xoắn141 Nm122 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp sốCVTChưa cập nhật
Hệ dẫn độngFWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp0,1 lít/100 km3,5 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngKhông áp dụng
Dung lượng pin-18,6 kWh
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LED
Đèn tự động
Gương gập/chỉnh điệnKhông
Cửa sổ trờiKhông
Nội thất
Màn hình giải trí12,3 inch15,6 inch
Apple CarPlayKhông
Android AutoKhông
Bluetooth
Kết nối USB
Số loa00
Sạc không dây
Ghế da
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển sốKhôngKhông
Kiểm soát hành trình
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí66
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấp
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéo
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo điểm mù
Camera lùi
Camera 360
Hỗ trợ giữ lànKhông
Phanh tự động khẩn cấpKhông
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến trước/sauKhông
Móc ghế trẻ em IsofixKhông
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Cảm biến áp suất lốpChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Cảm biến áp suất lốp, Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn605.000.000 VND799.000.000 VND
Giá bản cao nhất720.000.000 VND899.000.000 VND
Giá tham khảo605.000.000 VND799.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

Mitsubishi Xforce 2026: 50%BYD Sealion 6 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.