So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

Mitsubishi Triton 2026 vs VinFast EC Van 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Mitsubishi Triton 2026
Mitsubishi

Mitsubishi Triton 2026

Giá
655.000.000 VND
Công suất
201 mã lực
Xuất xứ
Nhập khẩu
Phân khúc
Bán tải cỡ trung
VinFast EC Van 2026
VinFast

VinFast EC Van 2026

Giá
285.000.000 VND
Công suất
32 mã lực
Xuất xứ
Lắp ráp Việt Nam
Phân khúc
Xe siêu nhỏ

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

VinFast EC Van 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Mitsubishi Triton 2026 có công suất cao hơn. Mitsubishi Triton 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốMitsubishi Triton 2026VinFast EC Van 2026
Tổng quan
Hãng xeMitsubishiVinFast
Phân khúcBán tải cỡ trungXe siêu nhỏ
Xuất xứNhập khẩuLắp ráp Việt Nam
Số chỗ52
Năm ra mắt20242025
Kích thước / trọng lượng
Dài5.320 mm3.767 mm
Rộng1.865 mm1.680 mm
Cao1.795 mm1.790 mm
Chiều dài cơ sở3.130 mm2.520 mm
Khoảng sáng gầm228 mm165 mm
Trọng lượng bản thân--
Trọng lượng toàn tải--
Bán kính vòng quay--
Dung tích khoang hành lý-2.600 lít
Dung tích bình nhiên liệu--
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmMitsubishiVinFast EV Platform
Treo trướcĐộc lập, tay đoàn kép, lò xo cuộn, vơi thanh cân bằngChưa cập nhật
Treo sauNhíp láChưa cập nhật
Phanh trướcĐĩa thông gióĐĩa
Phanh sauTang trốngĐĩa
Lốp / la-zăng265/60R18Chưa cập nhật
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơMIVEC Bi-Turbo Diesel 2.4 - Euro 5Điện
Công suất201 mã lực32 mã lực
Mô-men xoắn470 Nm110 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp số6AT1 cấp
Hệ dẫn độngAWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp (xăng/dầu)0,1 lít/100 km0,1 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngChưa cập nhật
Dung lượng pin-18,3 kWh
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LEDKhông
Đèn tự độngKhôngKhông
Gương gập/chỉnh điệnKhông
Cửa sổ trờiKhôngKhông
Nội thất
Màn hình giải trí9 inch8 inch
Apple CarPlayKhông
Android AutoKhông
BluetoothKhông
Kết nối USBKhông
Số loa00
Sạc không dâyKhông
Ghế daKhông
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhôngKhông
Giữ phanh tự độngKhôngKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhôngKhông
Lẫy chuyển sốKhôngKhông
Kiểm soát hành trìnhKhông
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí70
ABS / EBDKhông
Hỗ trợ phanh khẩn cấpKhông
Cân bằng điện tửKhông
Kiểm soát lực kéoKhông
Hỗ trợ khởi hành ngang dốcKhông
Cảnh báo điểm mùKhông
Camera lùiKhông
Camera 360Không
Hỗ trợ giữ lànKhông
Phanh tự động khẩn cấpKhôngKhông
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhông
Cảm biến áp suất lốpKhông
Cảm biến trước/sauKhôngKhông
Móc ghế trẻ em IsofixKhông
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Cảm biến áp suất lốp, Móc ghế an toàn cho trẻ em IsofixChưa cập nhật
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn655.000.000 VND285.000.000 VND
Giá bản cao nhất924.000.000 VND285.000.000 VND
Giá tham khảo655.000.000 VND285.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

Mitsubishi Triton 2026: 50%VinFast EC Van 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.