So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

Mitsubishi Attrage 2026 vs Honda Civic 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Mitsubishi Attrage 2026
Mitsubishi

Mitsubishi Attrage 2026

Giá
380.000.000 VND
Công suất
78 mã lực
Tiêu hao
5.36 lít/100 km
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B
Honda Civic 2026
Honda

Honda Civic 2026

Giá
789.000.000 VND
Công suất
139 mã lực
Tiêu hao
4.56 lít/100 km
Phân khúc
Xe cỡ vừa hạng C

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

Mitsubishi Attrage 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Honda Civic 2026 có công suất cao hơn. Honda Civic 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Honda Civic 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốMitsubishi Attrage 2026Honda Civic 2026
Tổng quan
Hãng xeMitsubishiHonda
Phân khúcXe nhỏ hạng BXe cỡ vừa hạng C
Xuất xứNhập khẩuNhập khẩu
Số chỗ55
Năm ra mắt20212024
Kích thước / trọng lượng
Dài4.305 mm4.681 mm
Rộng1.670 mm1.802 mm
Cao1.515 mm1.415 mm
Chiều dài cơ sở2.550 mm2.735 mm
Khoảng sáng gầm170 mm134 mm
Trọng lượng bản thân905 kg1.338 kg
Trọng lượng toàn tải1.360 kg1.760 kg
Bán kính vòng quay--
Dung tích khoang hành lý400 lít428 lít
Dung tích bình nhiên liệu42 lít47 lít
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmMitsubishiHonda
Treo trướcKiểu Macpherson, lò xo cuộn, thanh cân bằngMacPherson
Treo sauThanh xoắnLiên kết đa điểm
Phanh trướcĐĩa thông gióĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trốngĐĩa
Lốp / la-zăng185/55R15235/40 ZR18
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơMIVEC 1.2 I3Xăng-Điện
Công suất78 mã lực139 mã lực
Mô-men xoắn100 Nm182 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp sốCVTeCVT
Hệ dẫn độngFWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp5,36 lít/100 km4,56 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngKhông áp dụng
Dung lượng pin--
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LED
Đèn tự động
Gương gập/chỉnh điện
Cửa sổ trờiKhôngKhông
Nội thất
Màn hình giải trí7 inch9 inch
Apple CarPlay
Android Auto
Bluetooth
Kết nối USB
Số loa00
Sạc không dâyKhông
Ghế da
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhông
Giữ phanh tự độngKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhông
Lẫy chuyển sốKhông
Kiểm soát hành trình
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí26
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấp
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéo
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo điểm mùKhôngKhông
Camera lùi
Camera 360KhôngKhông
Hỗ trợ giữ lànKhông
Phanh tự động khẩn cấpKhông
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhôngKhông
Cảm biến áp suất lốpKhôngKhông
Cảm biến trước/sauKhôngKhông
Móc ghế trẻ em Isofix
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Móc ghế an toàn cho trẻ em IsofixChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn380.000.000 VND789.000.000 VND
Giá bản cao nhất490.000.000 VND999.000.000 VND
Giá tham khảo380.000.000 VND789.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

Mitsubishi Attrage 2026: 50%Honda Civic 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.