So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

Mazda Mazda2 2026 vs VinFast VF 5 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Mazda Mazda2 2026
Mazda

Mazda Mazda2 2026

Giá
418.000.000 VND
Công suất
110 mã lực
Xuất xứ
Nhập khẩu
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B
VinFast VF 5 2026
VinFast

VinFast VF 5 2026

Giá
529.000.000 VND
Công suất
134 mã lực
Xuất xứ
Sản xuất trong nước
Phân khúc
Xe nhỏ cỡ A+/B-

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

Mazda Mazda2 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. VinFast VF 5 2026 có công suất cao hơn. VinFast VF 5 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Mazda Mazda2 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốMazda Mazda2 2026VinFast VF 5 2026
Tổng quan
Hãng xeMazdaVinFast
Phân khúcXe nhỏ hạng BXe nhỏ cỡ A+/B-
Xuất xứNhập khẩuSản xuất trong nước
Số chỗ55
Năm ra mắt20232023
Kích thước / trọng lượng
Dài4.065 mm3.965 mm
Rộng1.695 mm1.720 mm
Cao1.515 mm1.580 mm
Chiều dài cơ sở2.570 mm2.513 mm
Khoảng sáng gầm145 mm182 mm
Trọng lượng bản thân1.049 kg1.360 kg
Trọng lượng toàn tải1.524 kg-
Bán kính vòng quay4,7 m-
Dung tích khoang hành lý280 lít260 lít
Dung tích bình nhiên liệu44 lít-
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmMazdaVinFast EV Platform
Treo trướcMacPherson / MacPherson StrutsChưa cập nhật
Treo sauThanh xoắn / Torsion beamChưa cập nhật
Phanh trướcĐĩa Thông Gió / Ventilated discĐĩa thông gió
Phanh sauĐĩa / Solid discĐĩa
Lốp / la-zăng185/60R16Hợp kim 17 inch
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơSkyactiv-G 1.5Động cơ điện
Công suất110 mã lực134 mã lực
Mô-men xoắn144 Nm135 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h10,3 giây-
Hộp sốTự động 6 cấp/6ATĐơn cấp
Hệ dẫn độngFWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp (xăng/dầu)6,1 lít/100 km0,1 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngLithium
Dung lượng pin-37,23 kWh
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LEDKhông
Đèn tự động
Gương gập/chỉnh điệnKhông
Cửa sổ trờiKhôngKhông
Nội thất
Màn hình giải trí7 inch8 inch
Apple CarPlayKhông
Android AutoKhông
Bluetooth
Kết nối USB
Số loa60
Sạc không dâyKhôngKhông
Ghế da
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhôngKhông
Giữ phanh tự độngKhôngKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhôngKhông
Lẫy chuyển sốKhôngKhông
Kiểm soát hành trìnhKhông
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí66
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấp
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéo
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo điểm mù
Camera lùi
Camera 360KhôngKhông
Hỗ trợ giữ lànKhông
Phanh tự động khẩn cấpKhông
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhông
Cảm biến áp suất lốpKhông
Cảm biến trước/sauKhôngKhông
Móc ghế trẻ em IsofixKhông
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùiChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Cảm biến áp suất lốp, Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn418.000.000 VND529.000.000 VND
Giá bản cao nhất544.000.000 VND529.000.000 VND
Giá tham khảo418.000.000 VND529.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

Mazda Mazda2 2026: 50%VinFast VF 5 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.