So sánh xe
Mazda CX-30 2026 vs Peugeot 3008 2026
Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Mazda
Mazda CX-30 2026
Giá
699.000.000 VND
Công suất
153 mã lực
Tiêu hao
0.1 lít/100 km
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B+/C-

Peugeot
Peugeot 3008 2026
Giá
949.000.000 VND
Công suất
165 mã lực
Tiêu hao
6.84 lít/100 km
Phân khúc
Xe cỡ vừa hạng C
Xe nào phù hợp hơn với bạn?
Mazda CX-30 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Peugeot 3008 2026 có công suất cao hơn. Mazda CX-30 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Peugeot 3008 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.
| Thông số | Mazda CX-30 2026 | Peugeot 3008 2026 |
|---|---|---|
| Tổng quan | ||
| Hãng xe | Mazda | Peugeot |
| Phân khúc | Xe nhỏ hạng B+/C- | Xe cỡ vừa hạng C |
| Xuất xứ | Nhập khẩu | Nhập khẩu |
| Số chỗ | 5 | 5 |
| Năm ra mắt | 2021 | 2021 |
| Kích thước / trọng lượng | ||
| Dài | 4.395 mm | 4.510 mm |
| Rộng | 1.795 mm | 1.850 mm |
| Cao | 1.540 mm | 1.662 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.655 mm | 2.730 mm |
| Khoảng sáng gầm | 175 mm | 165 mm |
| Trọng lượng bản thân | 1.452 kg | 1.480 kg |
| Trọng lượng toàn tải | 1.936 kg | 1.930 kg |
| Bán kính vòng quay | - | - |
| Dung tích khoang hành lý | 430 lít | 591 lít |
| Dung tích bình nhiên liệu | 51 lít | 53 lít |
| Hệ thống treo / phanh | ||
| Nền tảng khung gầm | Mazda | Peugeot |
| Treo trước | Độc lập MacPherson với thanh cân bằng / MacPherson Strut with stabilizer bar | MacPherson |
| Treo sau | Thanh xoắn / Torsion beam | Bán độc lập |
| Phanh trước | Đĩa tản nhiệt / Ventilated disc | Đĩa |
| Phanh sau | Đĩa / Solid disc | Đĩa |
| Lốp / la-zăng | 215/55 R18 | 225/55 R19 |
| Động cơ / hộp số | ||
| Kiểu động cơ | Skyactiv-G 2.0 | Turbo High Pressure (THP) 1.6 |
| Công suất | 153 mã lực | 165 mã lực |
| Mô-men xoắn | 200 Nm | 245 Nm |
| Tăng tốc 0-100 km/h | - | - |
| Hộp số | Tự động 6 cấp/6AT | 6AT |
| Hệ dẫn động | FWD | FWD |
| Tiêu thụ nhiên liệu | ||
| Mức tiêu thụ hỗn hợp | 0,1 lít/100 km | 6,84 lít/100 km |
| Pin / hiệu suất điện | ||
| Loại pin | Không áp dụng | Không áp dụng |
| Dung lượng pin | - | - |
| Ngoại thất | ||
| Đèn chiếu sáng LED | Có | Có |
| Đèn tự động | Có | Có |
| Gương gập/chỉnh điện | Có | Có |
| Cửa sổ trời | Có | Không |
| Nội thất | ||
| Màn hình giải trí | 88 inch | 10 inch |
| Apple CarPlay | Có | Có |
| Android Auto | Có | Có |
| Bluetooth | Có | Có |
| Kết nối USB | Có | Có |
| Số loa | 0 | 0 |
| Sạc không dây | Không | Có |
| Ghế da | Có | Có |
| Không gian cabin | Chưa cập nhật | Chưa cập nhật |
| Hỗ trợ vận hành | ||
| Phanh tay điện tử | Có | Không |
| Giữ phanh tự động | Có | Có |
| Hiển thị kính lái HUD | Không | Không |
| Nhiều chế độ lái | Không | Không |
| Lẫy chuyển số | Có | Không |
| Kiểm soát hành trình | Có | Có |
| Ga tự động thích ứng | Không | Không |
| Công nghệ an toàn | ||
| Số túi khí | 6 | 0 |
| ABS / EBD | Có | Có |
| Hỗ trợ phanh khẩn cấp | Có | Có |
| Cân bằng điện tử | Có | Có |
| Kiểm soát lực kéo | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Có | Có |
| Camera lùi | Có | Có |
| Camera 360 | Không | Có |
| Hỗ trợ giữ làn | Có | Có |
| Phanh tự động khẩn cấp | Có | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Có | Không |
| Cảm biến áp suất lốp | Không | Không |
| Cảm biến trước/sau | Không | Không |
| Móc ghế trẻ em Isofix | Không | Có |
| Gói an toàn | Chống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi | Chống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix |
| Giá bán | ||
| Giá bản tiêu chuẩn | 699.000.000 VND | 949.000.000 VND |
| Giá bản cao nhất | 749.000.000 VND | 1.129.000.000 VND |
| Giá tham khảo | 699.000.000 VND | 949.000.000 VND |
So sánh liên quan
Mazda CX-30 2026 vs BYD Atto 3 2026Mazda CX-30 2026 vs BYD Seal 5 2026Mazda CX-30 2026 vs BYD Sealion 6 2026Mazda CX-30 2026 vs Ford Territory 2026Mazda CX-30 2026 vs Geely EX5 2026Mazda CX-30 2026 vs Geely EX5 EM-i 2026Mazda CX-30 2026 vs Honda Civic 2026Mazda CX-30 2026 vs Honda CR-V 2026BYD Atto 3 2026 vs Peugeot 3008 2026BYD Seal 5 2026 vs Peugeot 3008 2026BYD Sealion 6 2026 vs Peugeot 3008 2026Ford Territory 2026 vs Peugeot 3008 2026Geely EX5 2026 vs Peugeot 3008 2026Geely EX5 EM-i 2026 vs Peugeot 3008 2026Honda Civic 2026 vs Peugeot 3008 2026Honda CR-V 2026 vs Peugeot 3008 2026
Bạn chọn xe nào?
Mazda CX-30 2026: 50%Peugeot 3008 2026: 50%
Ý kiến người dùng
Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.
Chưa có ý kiến nào được duyệt.
