So sánh xe
Mazda CX-30 2026 vs Hyundai i10 2026
Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Mazda
Mazda CX-30 2026
Giá
699.000.000 VND
Công suất
153 mã lực
Tiêu hao
0.1 lít/100 km
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B+/C-

Hyundai
Hyundai i10 2026
Giá
360.000.000 VND
Công suất
83 mã lực
Tiêu hao
5.8 lít/100 km
Phân khúc
Xe nhỏ cỡ A
Xe nào phù hợp hơn với bạn?
Hyundai i10 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Mazda CX-30 2026 có công suất cao hơn. Mazda CX-30 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Mazda CX-30 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.
| Thông số | Mazda CX-30 2026 | Hyundai i10 2026 |
|---|---|---|
| Tổng quan | ||
| Hãng xe | Mazda | Hyundai |
| Phân khúc | Xe nhỏ hạng B+/C- | Xe nhỏ cỡ A |
| Xuất xứ | Nhập khẩu | Nhập khẩu |
| Số chỗ | 5 | 5 |
| Năm ra mắt | 2021 | 2024 |
| Kích thước / trọng lượng | ||
| Dài | 4.395 mm | 3.995 mm |
| Rộng | 1.795 mm | 1.680 mm |
| Cao | 1.540 mm | 1.520 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.655 mm | 2.450 mm |
| Khoảng sáng gầm | 175 mm | 157 mm |
| Trọng lượng bản thân | 1.452 kg | 980 kg |
| Trọng lượng toàn tải | 1.936 kg | 1.420 kg |
| Bán kính vòng quay | - | - |
| Dung tích khoang hành lý | 430 lít | 402 lít |
| Dung tích bình nhiên liệu | 51 lít | 37 lít |
| Hệ thống treo / phanh | ||
| Nền tảng khung gầm | Mazda | Hyundai |
| Treo trước | Độc lập MacPherson với thanh cân bằng / MacPherson Strut with stabilizer bar | Macpherson |
| Treo sau | Thanh xoắn / Torsion beam | Thanh Xoắn |
| Phanh trước | Đĩa tản nhiệt / Ventilated disc | Đĩa |
| Phanh sau | Đĩa / Solid disc | Tang trống |
| Lốp / la-zăng | 215/55 R18 | 175/60R15 |
| Động cơ / hộp số | ||
| Kiểu động cơ | Skyactiv-G 2.0 | Kappa 1.2 MPI |
| Công suất | 153 mã lực | 83 mã lực |
| Mô-men xoắn | 200 Nm | 114 Nm |
| Tăng tốc 0-100 km/h | - | - |
| Hộp số | Tự động 6 cấp/6AT | 4 AT |
| Hệ dẫn động | FWD | FWD |
| Tiêu thụ nhiên liệu | ||
| Mức tiêu thụ hỗn hợp | 0,1 lít/100 km | 5,8 lít/100 km |
| Pin / hiệu suất điện | ||
| Loại pin | Không áp dụng | Không áp dụng |
| Dung lượng pin | - | - |
| Ngoại thất | ||
| Đèn chiếu sáng LED | Có | Không |
| Đèn tự động | Có | Không |
| Gương gập/chỉnh điện | Có | Có |
| Cửa sổ trời | Có | Không |
| Nội thất | ||
| Màn hình giải trí | 88 inch | 8 inch |
| Apple CarPlay | Có | Có |
| Android Auto | Có | Có |
| Bluetooth | Có | Có |
| Kết nối USB | Có | Có |
| Số loa | 0 | 0 |
| Sạc không dây | Không | Không |
| Ghế da | Có | Không |
| Không gian cabin | Chưa cập nhật | Chưa cập nhật |
| Hỗ trợ vận hành | ||
| Phanh tay điện tử | Có | Không |
| Giữ phanh tự động | Có | Không |
| Hiển thị kính lái HUD | Không | Không |
| Nhiều chế độ lái | Không | Không |
| Lẫy chuyển số | Có | Không |
| Kiểm soát hành trình | Có | Không |
| Ga tự động thích ứng | Không | Không |
| Công nghệ an toàn | ||
| Số túi khí | 6 | 2 |
| ABS / EBD | Có | Có |
| Hỗ trợ phanh khẩn cấp | Có | Có |
| Cân bằng điện tử | Có | Không |
| Kiểm soát lực kéo | Có | Không |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Không |
| Cảnh báo điểm mù | Có | Không |
| Camera lùi | Có | Có |
| Camera 360 | Không | Không |
| Hỗ trợ giữ làn | Có | Không |
| Phanh tự động khẩn cấp | Có | Không |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Có | Không |
| Cảm biến áp suất lốp | Không | Không |
| Cảm biến trước/sau | Không | Không |
| Móc ghế trẻ em Isofix | Không | Có |
| Gói an toàn | Chống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi | Chống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Camera lùi, Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix |
| Giá bán | ||
| Giá bản tiêu chuẩn | 699.000.000 VND | 360.000.000 VND |
| Giá bản cao nhất | 749.000.000 VND | 455.000.000 VND |
| Giá tham khảo | 699.000.000 VND | 360.000.000 VND |
So sánh liên quan
Mazda CX-30 2026 vs BYD Atto 3 2026Mazda CX-30 2026 vs Hyundai Accent 2026Mazda CX-30 2026 vs Hyundai Creta 2026Mazda CX-30 2026 vs Hyundai Custin 2026Mazda CX-30 2026 vs Hyundai Elantra 2026Mazda CX-30 2026 vs Hyundai Ioniq 5 2026Mazda CX-30 2026 vs Hyundai Palisade 2026Mazda CX-30 2026 vs Hyundai Santa Fe 2026BYD Atto 3 2026 vs Hyundai i10 2026Hyundai Accent 2026 vs Hyundai i10 2026Hyundai Creta 2026 vs Hyundai i10 2026Hyundai Custin 2026 vs Hyundai i10 2026Hyundai Elantra 2026 vs Hyundai i10 2026Hyundai Ioniq 5 2026 vs Hyundai i10 2026Hyundai Palisade 2026 vs Hyundai i10 2026Hyundai Santa Fe 2026 vs Hyundai i10 2026
Bạn chọn xe nào?
Mazda CX-30 2026: 50%Hyundai i10 2026: 50%
Ý kiến người dùng
Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.
Chưa có ý kiến nào được duyệt.
