So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

Mazda CX-3 2026 vs BYD Dolphin 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Mazda CX-3 2026
Mazda

Mazda CX-3 2026

Giá
549.000.000 VND
Công suất
110 mã lực
Tiêu hao
0.1 lít/100 km
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B
BYD Dolphin 2026
BYD

BYD Dolphin 2026

Giá
499.000.000 VND
Công suất
94 mã lực
Tiêu hao
0.1 lít/100 km
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

BYD Dolphin 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Mazda CX-3 2026 có công suất cao hơn. BYD Dolphin 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốMazda CX-3 2026BYD Dolphin 2026
Tổng quan
Hãng xeMazdaBYD
Phân khúcXe nhỏ hạng BXe nhỏ hạng B
Xuất xứNhập khẩuNhập khẩu
Số chỗ55
Năm ra mắt20252026
Kích thước / trọng lượng
Dài4.275 mm4.290 mm
Rộng1.765 mm1.770 mm
Cao1.535 mm1.570 mm
Chiều dài cơ sở2.570 mm2.700 mm
Khoảng sáng gầm155 mm155 mm
Trọng lượng bản thân1.256 kg1.520 kg
Trọng lượng toàn tải1.695 kg1.930 kg
Bán kính vòng quay-5,25 m
Dung tích khoang hành lý350 lít345 lít
Dung tích bình nhiên liệu48 lít-
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmMazdaBYD
Treo trướcĐộc lập MacPherson với thanh cân bằngMacPherson
Treo sauThanh xoắn / Torsion beamThanh xoắn
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt / Ventilated discĐĩa thông gió
Phanh sauĐĩa / Solid discĐĩa
Lốp / la-zăng215/50 R18195/60R16
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơSkactiv-G 1.570 kW ( 94 mã lực )
Công suất110 mã lực94 mã lực
Mô-men xoắn144 Nm180 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h-11 giây
Hộp sốTự động 6 cấp/6AT1 cấp
Hệ dẫn độngFWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp0,1 lít/100 km0,1 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngBYD Blade LFP - 435 Km
Dung lượng pin-50,25 kWh
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LED
Đèn tự động
Gương gập/chỉnh điện
Cửa sổ trờiKhôngKhông
Nội thất
Màn hình giải trí7 inch12,8 inch
Apple CarPlay
Android Auto
Bluetooth
Kết nối USB
Số loa06
Sạc không dâyKhông
Ghế da
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhôngKhông
Lẫy chuyển sốKhôngKhông
Kiểm soát hành trình
Ga tự động thích ứngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí69
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấpKhông
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéo
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo điểm mùKhông
Camera lùiKhông
Camera 360Không
Hỗ trợ giữ làn
Phanh tự động khẩn cấp
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhông
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến trước/sauKhông
Móc ghế trẻ em IsofixKhôngKhông
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Cảm biến áp suất lốpChống bó cứng phanh, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera 360, Cảm biến áp suất lốp
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn549.000.000 VND499.000.000 VND
Giá bản cao nhất659.000.000 VND499.000.000 VND
Giá tham khảo549.000.000 VND499.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

Mazda CX-3 2026: 50%BYD Dolphin 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.