So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

Kia Carnival 2026 vs Hyundai Stargazer 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Kia Carnival 2026
Kia

Kia Carnival 2026

Giá
1.299.000.000 VND
Công suất
178 mã lực
Tiêu hao
4.95 lít/100 km
Phân khúc
MPV cỡ trung
Hyundai Stargazer 2026
Hyundai

Hyundai Stargazer 2026

Giá
569.000.000 VND
Công suất
115 mã lực
Tiêu hao
6.3 lít/100 km
Phân khúc
MPV cỡ nhỏ

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

Hyundai Stargazer 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Kia Carnival 2026 có công suất cao hơn. Kia Carnival 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Kia Carnival 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốKia Carnival 2026Hyundai Stargazer 2026
Tổng quan
Hãng xeKiaHyundai
Phân khúcMPV cỡ trungMPV cỡ nhỏ
Xuất xứNhập khẩuNhập khẩu
Số chỗ77
Năm ra mắt20262026
Kích thước / trọng lượng
Dài5.155 mm4.575 mm
Rộng2.010 mm1.780 mm
Cao1.775 mm1.710 mm
Chiều dài cơ sở3.090 mm2.780 mm
Khoảng sáng gầm172 mm205 mm
Trọng lượng bản thân2.150 kg-
Trọng lượng toàn tải2.780 kg-
Bán kính vòng quay--
Dung tích khoang hành lý1.139 lít200 lít
Dung tích bình nhiên liệu72 lít40 lít
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmKiaHyundai
Treo trướcMcPhersonMcPherson
Treo sauLiên kết đa điểmThanh cân bằng
Phanh trướcĐĩa tản nhiệtĐĩa
Phanh sauĐĩa đặcTang trống
Lốp / la-zăng235/55 R19Chưa cập nhật
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơSmartStream 1.6 TurboSmartstream G1.5
Công suất178 mã lực115 mã lực
Mô-men xoắn265 Nm144 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp số6 ATCVT
Hệ dẫn độngFWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp4,95 lít/100 km6,3 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngKhông áp dụng
Dung lượng pin--
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LED
Đèn tự động
Gương gập/chỉnh điện
Cửa sổ trờiKhông
Nội thất
Màn hình giải trí12,3 inch10,25 inch
Apple CarPlayKhông
Android AutoKhông
Bluetooth
Kết nối USB
Số loa00
Sạc không dây
Ghế da
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhôngKhông
Lẫy chuyển sốKhông
Kiểm soát hành trình
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí86
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấp
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéo
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo điểm mùKhông
Camera lùi
Camera 360Không
Hỗ trợ giữ làn
Phanh tự động khẩn cấp
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến trước/sauKhôngKhông
Móc ghế trẻ em IsofixKhông
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Cảm biến áp suất lốpChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Cảm biến áp suất lốp, Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn1.299.000.000 VND569.000.000 VND
Giá bản cao nhất1.719.000.000 VND615.000.000 VND
Giá tham khảo1.299.000.000 VND569.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

Kia Carnival 2026: 50%Hyundai Stargazer 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.