So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

Kia Carens 2026 vs Hyundai Venue 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Kia Carens 2026
Kia

Kia Carens 2026

Giá
589.000.000 VND
Công suất
138 mã lực
Tiêu hao
6.8 lít/100 km
Phân khúc
MPV cỡ nhỏ
Hyundai Venue 2026
Hyundai

Hyundai Venue 2026

Giá
499.000.000 VND
Công suất
120 mã lực
Tiêu hao
5.77 lít/100 km
Phân khúc
Xe nhỏ cỡ A+/B-

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

Hyundai Venue 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Kia Carens 2026 có công suất cao hơn. Hyundai Venue 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Kia Carens 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốKia Carens 2026Hyundai Venue 2026
Tổng quan
Hãng xeKiaHyundai
Phân khúcMPV cỡ nhỏXe nhỏ cỡ A+/B-
Xuất xứNhập khẩuNhập khẩu
Số chỗ65
Năm ra mắt20222023
Kích thước / trọng lượng
Dài4.540 mm3.995 mm
Rộng1.800 mm1.770 mm
Cao1.750 mm1.645 mm
Chiều dài cơ sở2.780 mm2.500 mm
Khoảng sáng gầm190 mm195 mm
Trọng lượng bản thân1.255 kg-
Trọng lượng toàn tải1.850 kg-
Bán kính vòng quay--
Dung tích khoang hành lý--
Dung tích bình nhiên liệu45 lít45 lít
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmKiaHyundai
Treo trướcMcPhersonChưa cập nhật
Treo sauThanh xoắnChưa cập nhật
Phanh trướcĐĩaĐĩa
Phanh sauĐĩaĐĩa
Lốp / la-zăng215/55 R17215/60R16
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơSmartStream 1.4 T-GDiKappa 1.0 Turbo GDI
Công suất138 mã lực120 mã lực
Mô-men xoắn242 Nm172 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp số7DCTDCT 7 cấp
Hệ dẫn độngFWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp6,8 lít/100 km5,77 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngKhông áp dụng
Dung lượng pin--
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LED
Đèn tự động
Gương gập/chỉnh điện
Cửa sổ trời
Nội thất
Màn hình giải trí10,25 inch8 inch
Apple CarPlay
Android Auto
Bluetooth
Kết nối USB
Số loa00
Sạc không dâyKhông
Ghế da
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhôngKhông
Giữ phanh tự độngKhôngKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhôngKhông
Lẫy chuyển sốKhôngKhông
Kiểm soát hành trình
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí66
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấp
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéo
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo điểm mùKhôngKhông
Camera lùi
Camera 360KhôngKhông
Hỗ trợ giữ lànKhôngKhông
Phanh tự động khẩn cấpKhôngKhông
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhôngKhông
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến trước/sauKhôngKhông
Móc ghế trẻ em IsofixKhôngKhông
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Cảm biến áp suất lốpChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Cảm biến áp suất lốp
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn589.000.000 VND499.000.000 VND
Giá bản cao nhất779.000.000 VND539.000.000 VND
Giá tham khảo589.000.000 VND499.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

Kia Carens 2026: 50%Hyundai Venue 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.