So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

Hyundai Venue 2026 vs Peugeot 5008 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Hyundai Venue 2026
Hyundai

Hyundai Venue 2026

Giá
499.000.000 VND
Công suất
120 mã lực
Tiêu hao
5.77 lít/100 km
Phân khúc
Xe nhỏ cỡ A+/B-
Peugeot 5008 2026
Peugeot

Peugeot 5008 2026

Giá
1.199.000.000 VND
Công suất
165 mã lực
Tiêu hao
6.87 lít/100 km
Phân khúc
Xe cỡ trung hạng D

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

Hyundai Venue 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Peugeot 5008 2026 có công suất cao hơn. Hyundai Venue 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Peugeot 5008 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốHyundai Venue 2026Peugeot 5008 2026
Tổng quan
Hãng xeHyundaiPeugeot
Phân khúcXe nhỏ cỡ A+/B-Xe cỡ trung hạng D
Xuất xứNhập khẩuNhập khẩu
Số chỗ57
Năm ra mắt20232021
Kích thước / trọng lượng
Dài3.995 mm4.670 mm
Rộng1.770 mm1.855 mm
Cao1.645 mm1.655 mm
Chiều dài cơ sở2.500 mm2.840 mm
Khoảng sáng gầm195 mm165 mm
Trọng lượng bản thân-1.570 kg
Trọng lượng toàn tải-2.200 kg
Bán kính vòng quay--
Dung tích khoang hành lý-780 lít
Dung tích bình nhiên liệu45 lít56 lít
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmHyundaiPeugeot
Treo trướcChưa cập nhậtMacPherson
Treo sauChưa cập nhậtBán độc lập
Phanh trướcĐĩaĐĩa
Phanh sauĐĩaĐĩa
Lốp / la-zăng215/60R16235/50 R19
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơKappa 1.0 Turbo GDITurbo High Pressure (THP)
Công suất120 mã lực165 mã lực
Mô-men xoắn172 Nm245 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp sốDCT 7 cấp6AT
Hệ dẫn độngFWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp5,77 lít/100 km6,87 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngKhông áp dụng
Dung lượng pin--
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LED
Đèn tự động
Gương gập/chỉnh điện
Cửa sổ trời
Nội thất
Màn hình giải trí8 inch10 inch
Apple CarPlay
Android AutoKhông
Bluetooth
Kết nối USB
Số loa00
Sạc không dâyKhông
Ghế da
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhông
Giữ phanh tự độngKhôngKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhôngKhông
Lẫy chuyển sốKhôngKhông
Kiểm soát hành trình
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí66
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấp
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéo
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo điểm mùKhông
Camera lùi
Camera 360Không
Hỗ trợ giữ lànKhông
Phanh tự động khẩn cấpKhôngKhông
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhôngKhông
Cảm biến áp suất lốpKhông
Cảm biến trước/sauKhôngKhông
Móc ghế trẻ em IsofixKhông
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Cảm biến áp suất lốpChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn499.000.000 VND1.199.000.000 VND
Giá bản cao nhất539.000.000 VND1.319.000.000 VND
Giá tham khảo499.000.000 VND1.199.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

Hyundai Venue 2026: 50%Peugeot 5008 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.