So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

Hyundai Elantra 2026 vs BYD M9 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Hyundai Elantra 2026
Hyundai

Hyundai Elantra 2026

Giá
579.000.000 VND
Công suất
204 mã lực
Xuất xứ
Nhập khẩu
Phân khúc
Xe cỡ vừa hạng C
BYD M9 2026
BYD

BYD M9 2026

Giá
1.999.000.000 VND
Công suất
147 mã lực
Xuất xứ
Nhập khẩu
Phân khúc
MPV cỡ trung

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

Hyundai Elantra 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Hyundai Elantra 2026 có công suất cao hơn. BYD M9 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. BYD M9 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốHyundai Elantra 2026BYD M9 2026
Tổng quan
Hãng xeHyundaiBYD
Phân khúcXe cỡ vừa hạng CMPV cỡ trung
Xuất xứNhập khẩuNhập khẩu
Số chỗ57
Năm ra mắt20222025
Kích thước / trọng lượng
Dài4.675 mm5.145 mm
Rộng1.825 mm1.970 mm
Cao1.440 mm1.805 mm
Chiều dài cơ sở2.720 mm3.045 mm
Khoảng sáng gầm150 mm157 mm
Trọng lượng bản thân1.400 kg2.610 kg
Trọng lượng toàn tải1.850 kg3.234 kg
Bán kính vòng quay--
Dung tích khoang hành lý-470 lít
Dung tích bình nhiên liệu47 lít50 lít
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmHyundaiBYD
Treo trướcMacphersonMac Pherson
Treo sauLiên kết đa điểmLiên kết đa điểm
Phanh trướcĐĩaĐĩa
Phanh sauĐĩaĐĩa
Lốp / la-zăng235/40 R18235/60 R18
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơSmartstream 1.6 T-GDITurbo Hybrid
Công suất204 mã lực147 mã lực
Mô-men xoắn265 Nm220 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp số7 DCTE-CVT
Hệ dẫn độngFWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp (xăng/dầu)5,83 lít/100 km5,6 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngKhông áp dụng
Dung lượng pin--
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LED
Đèn tự động
Gương gập/chỉnh điện
Cửa sổ trờiKhông
Nội thất
Màn hình giải trí7 inch15,6 inch
Apple CarPlay
Android Auto
Bluetooth
Kết nối USB
Số loa00
Sạc không dây
Ghế da
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhông
Lẫy chuyển sốKhông
Kiểm soát hành trình
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí68
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấp
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéo
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo điểm mùKhông
Camera lùi
Camera 360Không
Hỗ trợ giữ lànKhông
Phanh tự động khẩn cấpKhông
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhông
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến trước/sauKhông
Móc ghế trẻ em Isofix
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Cảm biến áp suất lốp, Móc ghế an toàn cho trẻ em IsofixChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Cảm biến áp suất lốp, Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn579.000.000 VND1.999.000.000 VND
Giá bản cao nhất769.000.000 VND2.388.000.000 VND
Giá tham khảo579.000.000 VND1.999.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

Hyundai Elantra 2026: 50%BYD M9 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.