So sánh xe
Hyundai Creta 2026 vs VinFast Nerio Green 2026
Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Hyundai
Hyundai Creta 2026
Giá
599.000.000 VND
Công suất
113 mã lực
Xuất xứ
Nhập khẩu
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B

VinFast
VinFast Nerio Green 2026
Giá
668.000.000 VND
Công suất
147 mã lực
Xuất xứ
Sản xuất trong nước
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B+/C-
Xe nào phù hợp hơn với bạn?
Hyundai Creta 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. VinFast Nerio Green 2026 có công suất cao hơn. VinFast Nerio Green 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. VinFast Nerio Green 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.
| Thông số | Hyundai Creta 2026 | VinFast Nerio Green 2026 |
|---|---|---|
| Tổng quan | ||
| Hãng xe | Hyundai | VinFast |
| Phân khúc | Xe nhỏ hạng B | Xe nhỏ hạng B+/C- |
| Xuất xứ | Nhập khẩu | Sản xuất trong nước |
| Số chỗ | 5 | 5 |
| Năm ra mắt | 2025 | 2025 |
| Kích thước / trọng lượng | ||
| Dài | 4.315 mm | 4.300 mm |
| Rộng | 1.790 mm | 1.793 mm |
| Cao | 1.660 mm | 1.613 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.610 mm | 2.611 mm |
| Khoảng sáng gầm | 200 mm | 180 mm |
| Trọng lượng bản thân | 1.245 kg | 1.490 kg |
| Trọng lượng toàn tải | 1.660 kg | 1.815 kg |
| Bán kính vòng quay | 5,2 m | - |
| Dung tích khoang hành lý | 416 lít | - |
| Dung tích bình nhiên liệu | 40 lít | - |
| Hệ thống treo / phanh | ||
| Nền tảng khung gầm | Hyundai | VinFast EV Platform |
| Treo trước | MacPherson | Chưa cập nhật |
| Treo sau | Thanh cân bằng | Chưa cập nhật |
| Phanh trước | Đĩa | Đĩa |
| Phanh sau | Đĩa | Đĩa |
| Lốp / la-zăng | 215/60R17 | La zăng 18 inch |
| Động cơ / hộp số | ||
| Kiểu động cơ | SmartStream G1.5 | Động cơ điện |
| Công suất | 113 mã lực | 147 mã lực |
| Mô-men xoắn | 144 Nm | 242 Nm |
| Tăng tốc 0-100 km/h | 11,5 giây | - |
| Hộp số | CVT | 1 cấp |
| Hệ dẫn động | FWD | FWD |
| Tiêu thụ nhiên liệu | ||
| Mức tiêu thụ hỗn hợp (xăng/dầu) | 5,7 lít/100 km | 0,1 lít/100 km |
| Pin / hiệu suất điện | ||
| Loại pin | Không áp dụng | Lithium |
| Dung lượng pin | - | - |
| Ngoại thất | ||
| Đèn chiếu sáng LED | Có | Có |
| Đèn tự động | Có | Có |
| Gương gập/chỉnh điện | Có | Không |
| Cửa sổ trời | Không | Không |
| Nội thất | ||
| Màn hình giải trí | 10,25 inch | 10 inch |
| Apple CarPlay | Có | Có |
| Android Auto | Có | Có |
| Bluetooth | Có | Có |
| Kết nối USB | Có | Có |
| Số loa | 8 | 0 |
| Sạc không dây | Không | Không |
| Ghế da | Có | Có |
| Không gian cabin | Chưa cập nhật | Chưa cập nhật |
| Hỗ trợ vận hành | ||
| Phanh tay điện tử | Có | Không |
| Giữ phanh tự động | Có | Không |
| Hiển thị kính lái HUD | Không | Không |
| Nhiều chế độ lái | Không | Không |
| Lẫy chuyển số | Không | Không |
| Kiểm soát hành trình | Có | Có |
| Ga tự động thích ứng | Không | Không |
| Công nghệ an toàn | ||
| Số túi khí | 6 | 6 |
| ABS / EBD | Có | Có |
| Hỗ trợ phanh khẩn cấp | Có | Có |
| Cân bằng điện tử | Có | Có |
| Kiểm soát lực kéo | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Có | Có |
| Camera lùi | Có | Có |
| Camera 360 | Có | Có |
| Hỗ trợ giữ làn | Có | Có |
| Phanh tự động khẩn cấp | Có | Không |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Có | Có |
| Cảm biến áp suất lốp | Có | Có |
| Cảm biến trước/sau | Không | Không |
| Móc ghế trẻ em Isofix | Có | Có |
| Gói an toàn | Chống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Cảm biến áp suất lốp, Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Chống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Cảm biến áp suất lốp, Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix |
| Giá bán | ||
| Giá bản tiêu chuẩn | 599.000.000 VND | 668.000.000 VND |
| Giá bản cao nhất | 715.000.000 VND | 668.000.000 VND |
| Giá tham khảo | 599.000.000 VND | 668.000.000 VND |
So sánh liên quan
Hyundai Creta 2026 vs BYD Atto 2 2026Hyundai Creta 2026 vs BYD Atto 3 2026Hyundai Creta 2026 vs BYD Dolphin 2026Hyundai Creta 2026 vs Geely Coolray 2026Hyundai Creta 2026 vs Geely EX2 2026Hyundai Creta 2026 vs Honda City 2026Hyundai Creta 2026 vs Honda HR-V 2026Hyundai Creta 2026 vs Hyundai Accent 2026BYD Atto 2 2026 vs VinFast Nerio Green 2026BYD Atto 3 2026 vs VinFast Nerio Green 2026BYD Dolphin 2026 vs VinFast Nerio Green 2026Geely Coolray 2026 vs VinFast Nerio Green 2026Geely EX2 2026 vs VinFast Nerio Green 2026Honda City 2026 vs VinFast Nerio Green 2026Honda HR-V 2026 vs VinFast Nerio Green 2026Hyundai Accent 2026 vs VinFast Nerio Green 2026
Bạn chọn xe nào?
Hyundai Creta 2026: 50%VinFast Nerio Green 2026: 50%
Ý kiến người dùng
Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.
Chưa có ý kiến nào được duyệt.
