So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

Honda BR-V 2026 vs Ford Territory Titanium X 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Honda BR-V 2026
Honda

Honda BR-V 2026

Giá
661.000.000 VND
Công suất
119 mã lực
Tiêu hao
6.4 lít/100 km
Phân khúc
MPV cỡ nhỏ
Chua co anh
Ford

Ford Territory Titanium X 2026

Giá
875.000.000 VND
Công suất
160 mã lực
Tiêu hao
7.4 lít/100 km
Phân khúc
C-SUV

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

Honda BR-V 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Ford Territory Titanium X 2026 có công suất cao hơn. Honda BR-V 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Ford Territory Titanium X 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốHonda BR-V 2026Ford Territory Titanium X 2026
Tổng quan
Hãng xeHondaFord
Phân khúcMPV cỡ nhỏC-SUV
Xuất xứNhập khẩuLắp ráp Việt Nam
Số chỗ75
Năm ra mắt20232026
Kích thước / trọng lượng
Dài4.490 mm4.685 mm
Rộng1.780 mm1.935 mm
Cao1.685 mm1.706 mm
Chiều dài cơ sở2.700 mm2.726 mm
Khoảng sáng gầm207 mm190 mm
Trọng lượng bản thân1.265 kg-
Trọng lượng toàn tải1.830 kg-
Bán kính vòng quay-5,68 m
Dung tích khoang hành lý--
Dung tích bình nhiên liệu-60 lít
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmHondaFord Territory
Treo trướcMacPhersonMacPherson
Treo sauGiằng xoắnĐa liên kết
Phanh trướcPhanh đĩaĐĩa
Phanh sauTang trốngĐĩa
Lốp / la-zăng215/55R17235/50 R19
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơXăng 1.5L i-VTEC1.5L EcoBoost Turbo
Công suất119 mã lực160 mã lực
Mô-men xoắn145 Nm248 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp sốCVTSố tự động 7 cấp
Hệ dẫn độngFWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp6,4 lít/100 km7,4 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngKhông áp dụng
Dung lượng pin--
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LED
Đèn tự động
Gương gập/chỉnh điện
Cửa sổ trờiKhông
Nội thất
Màn hình giải trí7 inch12,3 inch
Apple CarPlay
Android Auto
Bluetooth
Kết nối USB
Số loa08
Sạc không dâyKhông
Ghế da
Không gian cabinChưa cập nhậtRộng rãi
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhông
Giữ phanh tự độngKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhông
Lẫy chuyển sốKhông
Kiểm soát hành trình
Ga tự động thích ứngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí66
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấp
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéo
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo điểm mùKhông
Camera lùi
Camera 360Không
Hỗ trợ giữ làn
Phanh tự động khẩn cấp
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhông
Cảm biến áp suất lốpKhông
Cảm biến trước/sauKhông
Móc ghế trẻ em IsofixKhông
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùiABS, EBD, ESP, TCS, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, hỗ trợ đổ đèo, camera 360, cảnh báo điểm mù, cảnh báo xe cắt ngang, cảnh báo lệch làn, hỗ trợ duy trì làn, FCW/AEB, ga tự động thích ứng, TPMS, cảm biến trước/sau, Isofix
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn661.000.000 VND739.000.000 VND
Giá bản cao nhất705.000.000 VND875.000.000 VND
Giá tham khảo661.000.000 VND875.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

Honda BR-V 2026: 50%Ford Territory Titanium X 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.