So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

Geely EX5 2026 vs Toyota Innova Cross 2.0HEV 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Geely EX5 2026
Geely

Geely EX5 2026

Giá
839.000.000 VND
Công suất
214 mã lực
Xuất xứ
Nhập khẩu
Phân khúc
Xe cỡ vừa hạng C
Toyota Innova Cross 2.0HEV 2026
Toyota

Toyota Innova Cross 2.0HEV 2026

Giá
960.000.000 VND
Công suất
183 mã lực
Xuất xứ
Nhập khẩu Indonesia
Phân khúc
MPV cỡ trung

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

Geely EX5 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Geely EX5 2026 có công suất cao hơn. Geely EX5 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Toyota Innova Cross 2.0HEV 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốGeely EX5 2026Toyota Innova Cross 2.0HEV 2026
Tổng quan
Hãng xeGeelyToyota
Phân khúcXe cỡ vừa hạng CMPV cỡ trung
Xuất xứNhập khẩuNhập khẩu Indonesia
Số chỗ57
Năm ra mắt20252026
Kích thước / trọng lượng
Dài4.615 mm4.755 mm
Rộng1.901 mm1.850 mm
Cao1.670 mm1.795 mm
Chiều dài cơ sở2.750 mm2.850 mm
Khoảng sáng gầm173 mm167 mm
Trọng lượng bản thân--
Trọng lượng toàn tải--
Bán kính vòng quay-5,67 m
Dung tích khoang hành lý-300 lít
Dung tích bình nhiên liệu-52 lít
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmGeelyTNGA
Treo trướcMcpherson với lò xo cuộnMacPherson
Treo sauMulti-linkThanh dầm xoắn
Phanh trướcĐĩaĐĩa
Phanh sauĐĩaĐĩa
Lốp / la-zăng235/50 R19215/60 R17
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơChưa cập nhật2.0L Hybrid
Công suất214 mã lực183 mã lực
Mô-men xoắn320 Nm394 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp số8ATCVT
Hệ dẫn độngFWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp (xăng/dầu)0,1 lít/100 km4,92 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngKhông áp dụng
Dung lượng pin--
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LED
Đèn tự độngKhông
Gương gập/chỉnh điện
Cửa sổ trờiKhông
Nội thất
Màn hình giải trí15,4 inch10,1 inch
Apple CarPlayKhông
Android AutoKhông
BluetoothKhông
Kết nối USBKhông
Số loa06
Sạc không dâyKhông
Ghế daKhông
Không gian cabinChưa cập nhậtRộng rãi
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhông
Giữ phanh tự độngKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhông
Lẫy chuyển sốKhông
Kiểm soát hành trình
Ga tự động thích ứngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí66
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấp
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéo
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo điểm mù
Camera lùiKhông
Camera 360
Hỗ trợ giữ làn
Phanh tự động khẩn cấp
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhông
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến trước/sauKhông
Móc ghế trẻ em IsofixKhông
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera 360, Cảm biến áp suất lốpToyota Safety Sense, ABS, BA, EBD, VSC, TRC, HAC, camera 360, cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang, cảnh báo tiền va chạm, cảnh báo lệch làn, hỗ trợ giữ làn, ga tự động thích ứng, TPMS, cảm biến đỗ xe, Isofix
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn839.000.000 VND730.000.000 VND
Giá bản cao nhất889.000.000 VND960.000.000 VND
Giá tham khảo839.000.000 VND960.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

Geely EX5 2026: 50%Toyota Innova Cross 2.0HEV 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.