So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

Geely EX5 2026 vs Hyundai i10 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Geely EX5 2026
Geely

Geely EX5 2026

Giá
839.000.000 VND
Công suất
214 mã lực
Tiêu hao
0.1 lít/100 km
Phân khúc
Xe cỡ vừa hạng C
Hyundai i10 2026
Hyundai

Hyundai i10 2026

Giá
360.000.000 VND
Công suất
83 mã lực
Tiêu hao
5.8 lít/100 km
Phân khúc
Xe nhỏ cỡ A

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

Hyundai i10 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Geely EX5 2026 có công suất cao hơn. Geely EX5 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Geely EX5 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốGeely EX5 2026Hyundai i10 2026
Tổng quan
Hãng xeGeelyHyundai
Phân khúcXe cỡ vừa hạng CXe nhỏ cỡ A
Xuất xứNhập khẩuNhập khẩu
Số chỗ55
Năm ra mắt20252024
Kích thước / trọng lượng
Dài4.615 mm3.995 mm
Rộng1.901 mm1.680 mm
Cao1.670 mm1.520 mm
Chiều dài cơ sở2.750 mm2.450 mm
Khoảng sáng gầm173 mm157 mm
Trọng lượng bản thân-980 kg
Trọng lượng toàn tải-1.420 kg
Bán kính vòng quay--
Dung tích khoang hành lý-402 lít
Dung tích bình nhiên liệu-37 lít
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmGeelyHyundai
Treo trướcMcpherson với lò xo cuộnMacpherson
Treo sauMulti-linkThanh Xoắn
Phanh trướcĐĩaĐĩa
Phanh sauĐĩaTang trống
Lốp / la-zăng235/50 R19175/60R15
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơChưa cập nhậtKappa 1.2 MPI
Công suất214 mã lực83 mã lực
Mô-men xoắn320 Nm114 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp số8AT4 AT
Hệ dẫn độngFWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp0,1 lít/100 km5,8 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngKhông áp dụng
Dung lượng pin--
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LEDKhông
Đèn tự độngKhôngKhông
Gương gập/chỉnh điện
Cửa sổ trờiKhôngKhông
Nội thất
Màn hình giải trí15,4 inch8 inch
Apple CarPlayKhông
Android AutoKhông
BluetoothKhông
Kết nối USBKhông
Số loa00
Sạc không dâyKhôngKhông
Ghế daKhôngKhông
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhôngKhông
Giữ phanh tự độngKhôngKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhôngKhông
Lẫy chuyển sốKhôngKhông
Kiểm soát hành trìnhKhông
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí62
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấp
Cân bằng điện tửKhông
Kiểm soát lực kéoKhông
Hỗ trợ khởi hành ngang dốcKhông
Cảnh báo điểm mùKhông
Camera lùiKhông
Camera 360Không
Hỗ trợ giữ lànKhông
Phanh tự động khẩn cấpKhông
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhôngKhông
Cảm biến áp suất lốpKhông
Cảm biến trước/sauKhôngKhông
Móc ghế trẻ em IsofixKhông
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera 360, Cảm biến áp suất lốpChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Camera lùi, Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn839.000.000 VND360.000.000 VND
Giá bản cao nhất889.000.000 VND455.000.000 VND
Giá tham khảo839.000.000 VND360.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

Geely EX5 2026: 50%Hyundai i10 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.