So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

Geely Coolray 2026 vs VinFast VF 8 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Geely Coolray 2026
Geely

Geely Coolray 2026

Giá
538.000.000 VND
Công suất
177 mã lực
Xuất xứ
Nhập khẩu
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B
VinFast VF 8 2026
VinFast

VinFast VF 8 2026

Giá
999.000.000 VND
Công suất
228 mã lực
Xuất xứ
Lắp ráp Việt Nam
Phân khúc
Xe cỡ trung hạng D

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

Geely Coolray 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. VinFast VF 8 2026 có công suất cao hơn. VinFast VF 8 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốGeely Coolray 2026VinFast VF 8 2026
Tổng quan
Hãng xeGeelyVinFast
Phân khúcXe nhỏ hạng BXe cỡ trung hạng D
Xuất xứNhập khẩuLắp ráp Việt Nam
Số chỗ55
Năm ra mắt20252026
Kích thước / trọng lượng
Dài4.330 mm4.750 mm
Rộng1.800 mm1.934 mm
Cao1.609 mm1.667 mm
Chiều dài cơ sở2.600 mm2.950 mm
Khoảng sáng gầm180 mm-
Trọng lượng bản thân--
Trọng lượng toàn tải--
Bán kính vòng quay--
Dung tích khoang hành lý--
Dung tích bình nhiên liệu--
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmGeelyVinFast EV Platform
Treo trướcMacPhersonChưa cập nhật
Treo sauThanh xoắnChưa cập nhật
Phanh trướcĐĩaĐĩa
Phanh sauĐĩaĐĩa
Lốp / la-zăng215/55 R18Chưa cập nhật
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơ1.5 TurboĐiện
Công suất177 mã lực228 mã lực
Mô-men xoắn255 Nm-
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp số7DCT1 cấp
Hệ dẫn độngFWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp (xăng/dầu)0,1 lít/100 km0,1 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngChưa cập nhật
Dung lượng pin-60,13 kWh
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LEDCóKhông
Đèn tự độngKhôngKhông
Gương gập/chỉnh điệnCóKhông
Cửa sổ trờiCóKhông
Nội thất
Màn hình giải trí10,25 inch8 inch
Apple CarPlayKhôngKhông
Android AutoKhôngKhông
BluetoothKhôngKhông
Kết nối USBKhôngKhông
Số loa00
Sạc không dâyKhôngKhông
Ghế daCóKhông
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhôngKhông
Giữ phanh tự độngKhôngKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhôngKhông
Lẫy chuyển sốKhôngKhông
Kiểm soát hành trìnhCóKhông
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí60
ABS / EBDCóKhông
Hỗ trợ phanh khẩn cấpCóKhông
Cân bằng điện tửCóKhông
Kiểm soát lực kéoCóKhông
Hỗ trợ khởi hành ngang dốcCóKhông
Cảnh báo điểm mùCóKhông
Camera lùiCóKhông
Camera 360CóKhông
Hỗ trợ giữ lànCóKhông
Phanh tự động khẩn cấpCóKhông
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhôngKhông
Cảm biến áp suất lốpCóKhông
Cảm biến trước/sauKhôngKhông
Móc ghế trẻ em IsofixKhôngKhông
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Cảm biến áp suất lốpChưa cập nhật
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn538.000.000 VND999.000.000 VND
Giá bản cao nhất628.000.000 VND999.000.000 VND
Giá tham khảo538.000.000 VND999.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

Geely Coolray 2026: 50%VinFast VF 8 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.