So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

Geely Coolray 2026 vs Mazda Mazda2 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Geely Coolray 2026
Geely

Geely Coolray 2026

Giá
538.000.000 VND
Công suất
177 mã lực
Xuất xứ
Nhập khẩu
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B
Mazda Mazda2 2026
Mazda

Mazda Mazda2 2026

Giá
418.000.000 VND
Công suất
110 mã lực
Xuất xứ
Nhập khẩu
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

Mazda Mazda2 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Geely Coolray 2026 có công suất cao hơn. Geely Coolray 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Geely Coolray 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốGeely Coolray 2026Mazda Mazda2 2026
Tổng quan
Hãng xeGeelyMazda
Phân khúcXe nhỏ hạng BXe nhỏ hạng B
Xuất xứNhập khẩuNhập khẩu
Số chỗ55
Năm ra mắt20252023
Kích thước / trọng lượng
Dài4.330 mm4.065 mm
Rộng1.800 mm1.695 mm
Cao1.609 mm1.515 mm
Chiều dài cơ sở2.600 mm2.570 mm
Khoảng sáng gầm180 mm145 mm
Trọng lượng bản thân-1.049 kg
Trọng lượng toàn tải-1.524 kg
Bán kính vòng quay-4,7 m
Dung tích khoang hành lý-280 lít
Dung tích bình nhiên liệu-44 lít
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmGeelyMazda
Treo trướcMacPhersonMacPherson / MacPherson Struts
Treo sauThanh xoắnThanh xoắn / Torsion beam
Phanh trướcĐĩaĐĩa Thông Gió / Ventilated disc
Phanh sauĐĩaĐĩa / Solid disc
Lốp / la-zăng215/55 R18185/60R16
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơ1.5 TurboSkyactiv-G 1.5
Công suất177 mã lực110 mã lực
Mô-men xoắn255 Nm144 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h-10,3 giây
Hộp số7DCTTự động 6 cấp/6AT
Hệ dẫn độngFWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp (xăng/dầu)0,1 lít/100 km6,1 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngKhông áp dụng
Dung lượng pin--
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LEDCóCó
Đèn tự độngKhôngCó
Gương gập/chỉnh điệnCóCó
Cửa sổ trờiCóKhông
Nội thất
Màn hình giải trí10,25 inch7 inch
Apple CarPlayKhôngCó
Android AutoKhôngCó
BluetoothKhôngCó
Kết nối USBKhôngCó
Số loa06
Sạc không dâyKhôngKhông
Ghế daCóCó
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhôngKhông
Giữ phanh tự độngKhôngKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhôngKhông
Lẫy chuyển sốKhôngKhông
Kiểm soát hành trìnhCóCó
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí66
ABS / EBDCóCó
Hỗ trợ phanh khẩn cấpCóCó
Cân bằng điện tửCóCó
Kiểm soát lực kéoCóCó
Hỗ trợ khởi hành ngang dốcCóCó
Cảnh báo điểm mùCóCó
Camera lùiCóCó
Camera 360CóKhông
Hỗ trợ giữ lànCóCó
Phanh tự động khẩn cấpCóCó
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhôngCó
Cảm biến áp suất lốpCóKhông
Cảm biến trước/sauKhôngKhông
Móc ghế trẻ em IsofixKhôngKhông
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Cảm biến áp suất lốpChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn538.000.000 VND418.000.000 VND
Giá bản cao nhất628.000.000 VND544.000.000 VND
Giá tham khảo538.000.000 VND418.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

Geely Coolray 2026: 50%Mazda Mazda2 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.