So sánh xe
Geely Coolray 2026 vs Kia Seltos 2026
Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Geely
Geely Coolray 2026
Giá
538.000.000 VND
Công suất
177 mã lực
Tiêu hao
0.1 lít/100 km
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B

Kia
Kia Seltos 2026
Giá
579.000.000 VND
Công suất
158 mã lực
Tiêu hao
7 lít/100 km
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B
Xe nào phù hợp hơn với bạn?
Geely Coolray 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Geely Coolray 2026 có công suất cao hơn. Geely Coolray 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Kia Seltos 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.
| Thông số | Geely Coolray 2026 | Kia Seltos 2026 |
|---|---|---|
| Tổng quan | ||
| Hãng xe | Geely | Kia |
| Phân khúc | Xe nhỏ hạng B | Xe nhỏ hạng B |
| Xuất xứ | Nhập khẩu | Nhập khẩu |
| Số chỗ | 5 | 5 |
| Năm ra mắt | 2025 | 2024 |
| Kích thước / trọng lượng | ||
| Dài | 4.330 mm | 4.365 mm |
| Rộng | 1.800 mm | 1.800 mm |
| Cao | 1.609 mm | 1.645 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.600 mm | 2.610 mm |
| Khoảng sáng gầm | 180 mm | 190 mm |
| Trọng lượng bản thân | - | - |
| Trọng lượng toàn tải | - | - |
| Bán kính vòng quay | - | - |
| Dung tích khoang hành lý | - | 433 lít |
| Dung tích bình nhiên liệu | - | 50 lít |
| Hệ thống treo / phanh | ||
| Nền tảng khung gầm | Geely | Kia |
| Treo trước | MacPherson | McPherson |
| Treo sau | Thanh xoắn | Thanh cân bằng |
| Phanh trước | Đĩa | Đĩa |
| Phanh sau | Đĩa | Đĩa |
| Lốp / la-zăng | 215/55 R18 | 215/60R17 |
| Động cơ / hộp số | ||
| Kiểu động cơ | 1.5 Turbo | SmartStream 1.5 Turbo |
| Công suất | 177 mã lực | 158 mã lực |
| Mô-men xoắn | 255 Nm | 253 Nm |
| Tăng tốc 0-100 km/h | - | - |
| Hộp số | 7DCT | 7 DCT |
| Hệ dẫn động | FWD | FWD |
| Tiêu thụ nhiên liệu | ||
| Mức tiêu thụ hỗn hợp | 0,1 lít/100 km | 7 lít/100 km |
| Pin / hiệu suất điện | ||
| Loại pin | Không áp dụng | Không áp dụng |
| Dung lượng pin | - | - |
| Ngoại thất | ||
| Đèn chiếu sáng LED | Có | Có |
| Đèn tự động | Không | Có |
| Gương gập/chỉnh điện | Có | Có |
| Cửa sổ trời | Có | Không |
| Nội thất | ||
| Màn hình giải trí | 10,25 inch | 10,25 inch |
| Apple CarPlay | Không | Có |
| Android Auto | Không | Có |
| Bluetooth | Không | Có |
| Kết nối USB | Không | Có |
| Số loa | 0 | 0 |
| Sạc không dây | Không | Có |
| Ghế da | Có | Có |
| Không gian cabin | Chưa cập nhật | Chưa cập nhật |
| Hỗ trợ vận hành | ||
| Phanh tay điện tử | Không | Có |
| Giữ phanh tự động | Không | Có |
| Hiển thị kính lái HUD | Không | Không |
| Nhiều chế độ lái | Không | Không |
| Lẫy chuyển số | Không | Có |
| Kiểm soát hành trình | Có | Có |
| Ga tự động thích ứng | Không | Không |
| Công nghệ an toàn | ||
| Số túi khí | 6 | 6 |
| ABS / EBD | Có | Có |
| Hỗ trợ phanh khẩn cấp | Có | Có |
| Cân bằng điện tử | Có | Có |
| Kiểm soát lực kéo | Có | Không |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Có | Không |
| Camera lùi | Có | Có |
| Camera 360 | Có | Không |
| Hỗ trợ giữ làn | Có | Không |
| Phanh tự động khẩn cấp | Có | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Không | Có |
| Cảm biến áp suất lốp | Có | Có |
| Cảm biến trước/sau | Không | Có |
| Móc ghế trẻ em Isofix | Không | Có |
| Gói an toàn | Chống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Cảm biến áp suất lốp | Chống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Camera lùi, Cảm biến áp suất lốp, Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix |
| Giá bán | ||
| Giá bản tiêu chuẩn | 538.000.000 VND | 579.000.000 VND |
| Giá bản cao nhất | 628.000.000 VND | 799.000.000 VND |
| Giá tham khảo | 538.000.000 VND | 579.000.000 VND |
So sánh liên quan
Geely Coolray 2026 vs BYD Atto 2 2026Geely Coolray 2026 vs BYD Dolphin 2026Geely Coolray 2026 vs Geely EX2 2026Geely Coolray 2026 vs Geely EX5 2026Geely Coolray 2026 vs Geely EX5 EM-i 2026Geely Coolray 2026 vs Geely Monjaro 2026Geely Coolray 2026 vs Honda City 2026Geely Coolray 2026 vs Honda HR-V 2026BYD Atto 2 2026 vs Kia Seltos 2026BYD Dolphin 2026 vs Kia Seltos 2026Geely EX2 2026 vs Kia Seltos 2026Geely EX5 2026 vs Kia Seltos 2026Geely EX5 EM-i 2026 vs Kia Seltos 2026Geely Monjaro 2026 vs Kia Seltos 2026Honda City 2026 vs Kia Seltos 2026Honda HR-V 2026 vs Kia Seltos 2026
Bạn chọn xe nào?
Geely Coolray 2026: 50%Kia Seltos 2026: 50%
Ý kiến người dùng
Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.
Chưa có ý kiến nào được duyệt.
