So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

Geely Coolray 2026 vs Ford Ranger Raptor 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Geely Coolray 2026
Geely

Geely Coolray 2026

Giá
538.000.000 VND
Công suất
177 mã lực
Xuất xứ
Nhập khẩu
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B
Ford Ranger Raptor 2026
Ford

Ford Ranger Raptor 2026

Giá
1.448.000.000 VND
Công suất
392 mã lực
Xuất xứ
Nhập khẩu
Phân khúc
Bán tải cỡ trung

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

Geely Coolray 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Ford Ranger Raptor 2026 có công suất cao hơn. Ford Ranger Raptor 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốGeely Coolray 2026Ford Ranger Raptor 2026
Tổng quan
Hãng xeGeelyFord
Phân khúcXe nhỏ hạng BBán tải cỡ trung
Xuất xứNhập khẩuNhập khẩu
Số chỗ55
Năm ra mắt20252026
Kích thước / trọng lượng
Dài4.330 mm5.401 mm
Rộng1.800 mm2.028 mm
Cao1.609 mm1.922 mm
Chiều dài cơ sở2.600 mm3.270 mm
Khoảng sáng gầm180 mm233 mm
Trọng lượng bản thân--
Trọng lượng toàn tải--
Bán kính vòng quay--
Dung tích khoang hành lý--
Dung tích bình nhiên liệu-80 lít
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmGeelyFord
Treo trướcMacPhersonTreo độc lập tay đòn kép, lò xo trụ, thanh cân bằng và giảm chấn điện tử
Treo sauThanh xoắnLò xo trụ, liên kết kiểu Watts và giảm chấn điện tử
Phanh trướcĐĩaĐĩa
Phanh sauĐĩaĐĩa
Lốp / la-zăng215/55 R18Vành nhôm đúc LT285/70 R17
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơ1.5 TurboEcoBoost Twin-Turbo 3.0L V6 GTDi
Công suất177 mã lực392 mã lực
Mô-men xoắn255 Nm583 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp số7DCT10 AT
Hệ dẫn độngFWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp (xăng/dầu)0,1 lít/100 km0,1 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngKhông áp dụng
Dung lượng pin--
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LEDCóCó
Đèn tự độngKhôngCó
Gương gập/chỉnh điệnCóCó
Cửa sổ trờiCóKhông
Nội thất
Màn hình giải trí10,25 inch12 inch
Apple CarPlayKhôngCó
Android AutoKhôngCó
BluetoothKhôngCó
Kết nối USBKhôngCó
Số loa00
Sạc không dâyKhôngCó
Ghế daCóCó
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhôngCó
Giữ phanh tự độngKhôngCó
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhôngKhông
Lẫy chuyển sốKhôngCó
Kiểm soát hành trìnhCóKhông
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí67
ABS / EBDCóCó
Hỗ trợ phanh khẩn cấpCóCó
Cân bằng điện tửCóCó
Kiểm soát lực kéoCóCó
Hỗ trợ khởi hành ngang dốcCóCó
Cảnh báo điểm mùCóCó
Camera lùiCóKhông
Camera 360CóCó
Hỗ trợ giữ lànCóCó
Phanh tự động khẩn cấpCóCó
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhôngCó
Cảm biến áp suất lốpCóCó
Cảm biến trước/sauKhôngKhông
Móc ghế trẻ em IsofixKhôngCó
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Cảm biến áp suất lốpChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera 360, Cảm biến áp suất lốp, Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn538.000.000 VND1.448.000.000 VND
Giá bản cao nhất628.000.000 VND1.448.000.000 VND
Giá tham khảo538.000.000 VND1.448.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

Geely Coolray 2026: 50%Ford Ranger Raptor 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.