So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

Ford Territory Titanium X 2026 vs Toyota Fortuner Legender 2.8 AT 4x4 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Chua co anh
Ford

Ford Territory Titanium X 2026

Giá
875.000.000 VND
Công suất
160 mã lực
Tiêu hao
7.4 lít/100 km
Phân khúc
C-SUV
Toyota Fortuner Legender 2.8 AT 4x4 2026
Toyota

Toyota Fortuner Legender 2.8 AT 4x4 2026

Giá
1.350.000.000 VND
Công suất
201 mã lực
Tiêu hao
8.63 lít/100 km
Phân khúc
D-SUV

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

Ford Territory Titanium X 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Toyota Fortuner Legender 2.8 AT 4x4 2026 có công suất cao hơn. Ford Territory Titanium X 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Toyota Fortuner Legender 2.8 AT 4x4 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốFord Territory Titanium X 2026Toyota Fortuner Legender 2.8 AT 4x4 2026
Tổng quan
Hãng xeFordToyota
Phân khúcC-SUVD-SUV
Xuất xứLắp ráp Việt NamLắp ráp Việt Nam
Số chỗ57
Năm ra mắt20262026
Kích thước / trọng lượng
Dài4.685 mm4.795 mm
Rộng1.935 mm1.855 mm
Cao1.706 mm1.835 mm
Chiều dài cơ sở2.726 mm2.745 mm
Khoảng sáng gầm190 mm279 mm
Trọng lượng bản thân-2.190 kg
Trọng lượng toàn tải-2.735 kg
Bán kính vòng quay5,68 m5,8 m
Dung tích khoang hành lý-200 lít
Dung tích bình nhiên liệu60 lít80 lít
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmFord TerritoryIMV
Treo trướcMacPhersonTay đòn kép
Treo sauĐa liên kếtLiên kết 4 điểm
Phanh trướcĐĩaĐĩa
Phanh sauĐĩaĐĩa
Lốp / la-zăng235/50 R19265/60 R18
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơ1.5L EcoBoost Turbo2.8L Diesel 1GD-FTV
Công suất160 mã lực201 mã lực
Mô-men xoắn248 Nm500 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp sốSố tự động 7 cấp6AT
Hệ dẫn độngFWD4WD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp7,4 lít/100 km8,63 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngKhông áp dụng
Dung lượng pin--
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LED
Đèn tự động
Gương gập/chỉnh điện
Cửa sổ trờiKhông
Nội thất
Màn hình giải trí12,3 inch9 inch
Apple CarPlay
Android Auto
Bluetooth
Kết nối USB
Số loa811
Sạc không dây
Ghế da
Không gian cabinRộng rãiRộng rãi
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển sốKhông
Kiểm soát hành trình
Ga tự động thích ứng
Công nghệ an toàn
Số túi khí67
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấp
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéo
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo điểm mù
Camera lùi
Camera 360
Hỗ trợ giữ làn
Phanh tự động khẩn cấp
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến trước/sau
Móc ghế trẻ em Isofix
Gói an toànABS, EBD, ESP, TCS, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, hỗ trợ đổ đèo, camera 360, cảnh báo điểm mù, cảnh báo xe cắt ngang, cảnh báo lệch làn, hỗ trợ duy trì làn, FCW/AEB, ga tự động thích ứng, TPMS, cảm biến trước/sau, IsofixToyota Safety Sense, ABS, BA, EBD, VSC, TRC, HAC, hỗ trợ đổ đèo, camera 360, cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang, cảnh báo tiền va chạm, cảnh báo lệch làn, ga tự động thích ứng, TPMS, cảm biến trước/sau, Isofix
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn739.000.000 VND1.055.000.000 VND
Giá bản cao nhất875.000.000 VND1.350.000.000 VND
Giá tham khảo875.000.000 VND1.350.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

Ford Territory Titanium X 2026: 50%Toyota Fortuner Legender 2.8 AT 4x4 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.