So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

Ford Territory 2026 vs Suzuki Fronx 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Ford Territory 2026
Ford

Ford Territory 2026

Giá
739.000.000 VND
Công suất
158 mã lực
Tiêu hao
7.03 lít/100 km
Phân khúc
Xe cỡ vừa hạng C
Suzuki Fronx 2026
Suzuki

Suzuki Fronx 2026

Giá
520.000.000 VND
Công suất
99 mã lực
Tiêu hao
5.23 lít/100 km
Phân khúc
Xe nhỏ cỡ A+/B-

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

Suzuki Fronx 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Ford Territory 2026 có công suất cao hơn. Suzuki Fronx 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Ford Territory 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốFord Territory 2026Suzuki Fronx 2026
Tổng quan
Hãng xeFordSuzuki
Phân khúcXe cỡ vừa hạng CXe nhỏ cỡ A+/B-
Xuất xứNhập khẩuNhập khẩu
Số chỗ55
Năm ra mắt20252025
Kích thước / trọng lượng
Dài4.630 mm3.995 mm
Rộng1.935 mm1.765 mm
Cao1.706 mm1.550 mm
Chiều dài cơ sở2.726 mm2.520 mm
Khoảng sáng gầm190 mm170 mm
Trọng lượng bản thân--
Trọng lượng toàn tải--
Bán kính vòng quay--
Dung tích khoang hành lý448 lít-
Dung tích bình nhiên liệu60 lít-
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmFordSuzuki
Treo trướcĐộc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lựcMac Pherson
Treo sauĐộc lập đa liên kếtThanh dầm xoắn
Phanh trướclò xo trụ, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lựcĐĩa
Phanh sauPhanh đĩaTang trống
Lốp / la-zăng235/50 R19195/60 R16
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơEcoBoostK15C Mild Hybrid
Công suất158 mã lực99 mã lực
Mô-men xoắn248 Nm138 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp số7ATAT 6 cấp
Hệ dẫn độngFWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp7,03 lít/100 km5,23 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngKhông áp dụng
Dung lượng pin--
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LED
Đèn tự độngKhôngKhông
Gương gập/chỉnh điện
Cửa sổ trờiKhông
Nội thất
Màn hình giải trí12,3 inch9 inch
Apple CarPlayKhông
Android AutoKhông
BluetoothKhông
Kết nối USBKhông
Số loa00
Sạc không dâyKhông
Ghế daKhông
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhông
Giữ phanh tự độngKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhôngKhông
Lẫy chuyển sốKhôngKhông
Kiểm soát hành trình
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí66
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấp
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéoKhông
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo điểm mù
Camera lùiKhông
Camera 360
Hỗ trợ giữ làn
Phanh tự động khẩn cấp
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảm biến áp suất lốpKhông
Cảm biến trước/sau
Móc ghế trẻ em IsofixKhông
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Cảm biến áp suất lốp, Móc ghế an toàn cho trẻ em IsofixChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Camera 360
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn739.000.000 VND520.000.000 VND
Giá bản cao nhất875.000.000 VND649.000.000 VND
Giá tham khảo739.000.000 VND520.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

Ford Territory 2026: 50%Suzuki Fronx 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.