So sánh xe
Ford Everest 2026 vs Ford Ranger 2026
Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Ford
Ford Everest 2026
Giá
1.129.000.000 VND
Công suất
300 mã lực
Tiêu hao
0.1 lít/100 km
Phân khúc
Xe cỡ trung hạng D

Ford
Ford Ranger 2026
Giá
1.093.000.000 VND
Công suất
250 mã lực
Tiêu hao
0.1 lít/100 km
Phân khúc
Bán tải cỡ trung
Xe nào phù hợp hơn với bạn?
Ford Ranger 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Ford Everest 2026 có công suất cao hơn. Ford Ranger 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.
| Thông số | Ford Everest 2026 | Ford Ranger 2026 |
|---|---|---|
| Tổng quan | ||
| Hãng xe | Ford | Ford |
| Phân khúc | Xe cỡ trung hạng D | Bán tải cỡ trung |
| Xuất xứ | Nhập khẩu | Nhập khẩu |
| Số chỗ | 7 | 5 |
| Năm ra mắt | 2026 | 2026 |
| Kích thước / trọng lượng | ||
| Dài | 4.914 mm | 5.362 mm |
| Rộng | 1.923 mm | 1.918 mm |
| Cao | 1.840 mm | 1.884 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.900 mm | 3.270 mm |
| Khoảng sáng gầm | 200 mm | 235 mm |
| Trọng lượng bản thân | - | - |
| Trọng lượng toàn tải | - | - |
| Bán kính vòng quay | - | - |
| Dung tích khoang hành lý | - | - |
| Dung tích bình nhiên liệu | 80 lít | 80 lít |
| Hệ thống treo / phanh | ||
| Nền tảng khung gầm | Ford | Ford |
| Treo trước | Treo độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng | Độc lập, tay đòn kép |
| Treo sau | Lò xo trụ | Phụ thuộc, lá nhíp |
| Phanh trước | Đĩa | Đĩa |
| Phanh sau | Đĩa | Đĩa |
| Lốp / la-zăng | 275/45 R21 | 255/55 R20 |
| Động cơ / hộp số | ||
| Kiểu động cơ | EcoBoost 2.3L i4 GTDi | Turbo Diesel 3.0L V6 Lion |
| Công suất | 300 mã lực | 250 mã lực |
| Mô-men xoắn | 446 Nm | 600 Nm |
| Tăng tốc 0-100 km/h | - | - |
| Hộp số | AT 10 cấp | 10 cấp |
| Hệ dẫn động | AWD | FWD |
| Tiêu thụ nhiên liệu | ||
| Mức tiêu thụ hỗn hợp | 0,1 lít/100 km | 0,1 lít/100 km |
| Pin / hiệu suất điện | ||
| Loại pin | Không áp dụng | Không áp dụng |
| Dung lượng pin | - | - |
| Ngoại thất | ||
| Đèn chiếu sáng LED | Có | Có |
| Đèn tự động | Có | Có |
| Gương gập/chỉnh điện | Có | Có |
| Cửa sổ trời | Không | Không |
| Nội thất | ||
| Màn hình giải trí | 12 inch | 12 inch |
| Apple CarPlay | Có | Có |
| Android Auto | Có | Có |
| Bluetooth | Có | Có |
| Kết nối USB | Có | Có |
| Số loa | 0 | 0 |
| Sạc không dây | Có | Có |
| Ghế da | Có | Có |
| Không gian cabin | Chưa cập nhật | Chưa cập nhật |
| Hỗ trợ vận hành | ||
| Phanh tay điện tử | Có | Có |
| Giữ phanh tự động | Có | Có |
| Hiển thị kính lái HUD | Không | Không |
| Nhiều chế độ lái | Không | Không |
| Lẫy chuyển số | Không | Không |
| Kiểm soát hành trình | Không | Có |
| Ga tự động thích ứng | Không | Không |
| Công nghệ an toàn | ||
| Số túi khí | 7 | 7 |
| ABS / EBD | Có | Có |
| Hỗ trợ phanh khẩn cấp | Có | Có |
| Cân bằng điện tử | Có | Có |
| Kiểm soát lực kéo | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Có | Không |
| Camera lùi | Không | Không |
| Camera 360 | Có | Có |
| Hỗ trợ giữ làn | Không | Có |
| Phanh tự động khẩn cấp | Có | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Không | Có |
| Cảm biến áp suất lốp | Không | Không |
| Cảm biến trước/sau | Không | Không |
| Móc ghế trẻ em Isofix | Có | Có |
| Gói an toàn | Chống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera 360, Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Chống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera 360, Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix |
| Giá bán | ||
| Giá bản tiêu chuẩn | 1.129.000.000 VND | 1.093.000.000 VND |
| Giá bản cao nhất | 1.629.000.000 VND | 1.093.000.000 VND |
| Giá tham khảo | 1.129.000.000 VND | 1.093.000.000 VND |
So sánh liên quan
Ford Everest 2026 vs BYD Seal 2026Ford Everest 2026 vs BYD Sealion 8 2026Ford Everest 2026 vs Ford Mustang Mach-E 2026Ford Everest 2026 vs Ford Ranger Raptor 2026Ford Everest 2026 vs Ford Territory 2026Ford Everest 2026 vs Ford Territory Titanium X 2026Ford Everest 2026 vs Geely Monjaro 2026Ford Everest 2026 vs Hyundai Ioniq 5 2026BYD Seal 2026 vs Ford Ranger 2026BYD Sealion 8 2026 vs Ford Ranger 2026Ford Mustang Mach-E 2026 vs Ford Ranger 2026Ford Ranger Raptor 2026 vs Ford Ranger 2026Ford Territory 2026 vs Ford Ranger 2026Ford Territory Titanium X 2026 vs Ford Ranger 2026Geely Monjaro 2026 vs Ford Ranger 2026Hyundai Ioniq 5 2026 vs Ford Ranger 2026
Bạn chọn xe nào?
Ford Everest 2026: 50%Ford Ranger 2026: 50%
Ý kiến người dùng
Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.
Chưa có ý kiến nào được duyệt.
