So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

BYD Seal 5 2026 vs VinFast EC Van 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

BYD Seal 5 2026
BYD

BYD Seal 5 2026

Giá
696.000.000 VND
Công suất
209 mã lực
Xuất xứ
Nhập khẩu
Phân khúc
Xe cỡ vừa hạng C
VinFast EC Van 2026
VinFast

VinFast EC Van 2026

Giá
285.000.000 VND
Công suất
32 mã lực
Xuất xứ
Lắp ráp Việt Nam
Phân khúc
Xe siêu nhỏ

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

VinFast EC Van 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. BYD Seal 5 2026 có công suất cao hơn. VinFast EC Van 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. BYD Seal 5 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốBYD Seal 5 2026VinFast EC Van 2026
Tổng quan
Hãng xeBYDVinFast
Phân khúcXe cỡ vừa hạng CXe siêu nhỏ
Xuất xứNhập khẩuLắp ráp Việt Nam
Số chỗ52
Năm ra mắt20252025
Kích thước / trọng lượng
Dài4.780 mm3.767 mm
Rộng1.837 mm1.680 mm
Cao1.495 mm1.790 mm
Chiều dài cơ sở2.718 mm2.520 mm
Khoảng sáng gầm160 mm165 mm
Trọng lượng bản thân--
Trọng lượng toàn tải--
Bán kính vòng quay--
Dung tích khoang hành lý450 lít2.600 lít
Dung tích bình nhiên liệu45 lít-
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmBYDVinFast EV Platform
Treo trướcMacPhersonChưa cập nhật
Treo sauThanh dầm xoắnChưa cập nhật
Phanh trướcĐĩa thông gióĐĩa
Phanh sauĐĩaĐĩa
Lốp / la-zăng215/55 R17Chưa cập nhật
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơPHEVĐiện
Công suất209 mã lực32 mã lực
Mô-men xoắn300 Nm110 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h7,5 giây-
Hộp sốChưa cập nhật1 cấp
Hệ dẫn độngFWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp (xăng/dầu)3,8 lít/100 km0,1 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinLFPChưa cập nhật
Dung lượng pin18,3 kWh18,3 kWh
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LEDKhông
Đèn tự độngKhông
Gương gập/chỉnh điệnKhông
Cửa sổ trờiKhôngKhông
Nội thất
Màn hình giải trí12,8 inch8 inch
Apple CarPlayKhôngKhông
Android AutoKhôngKhông
BluetoothKhông
Kết nối USBKhông
Số loa00
Sạc không dâyKhông
Ghế daKhông
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhông
Giữ phanh tự độngKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhôngKhông
Lẫy chuyển sốKhôngKhông
Kiểm soát hành trìnhKhông
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí60
ABS / EBDKhông
Hỗ trợ phanh khẩn cấpKhông
Cân bằng điện tửKhông
Kiểm soát lực kéoKhông
Hỗ trợ khởi hành ngang dốcKhông
Cảnh báo điểm mùKhôngKhông
Camera lùiKhông
Camera 360Không
Hỗ trợ giữ lànKhôngKhông
Phanh tự động khẩn cấpKhôngKhông
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhôngKhông
Cảm biến áp suất lốpKhông
Cảm biến trước/sauKhông
Móc ghế trẻ em IsofixKhông
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Cảm biến áp suất lốp, Móc ghế an toàn cho trẻ em IsofixChưa cập nhật
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn696.000.000 VND285.000.000 VND
Giá bản cao nhất696.000.000 VND285.000.000 VND
Giá tham khảo696.000.000 VND285.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

BYD Seal 5 2026: 50%VinFast EC Van 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.