So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

BYD Seal 2026 vs Kia Carens 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

BYD Seal 2026
BYD

BYD Seal 2026

Giá
1.119.000.000 VND
Công suất
522 mã lực
Tiêu hao
0.1 lít/100 km
Phân khúc
Xe cỡ trung hạng D
Kia Carens 2026
Kia

Kia Carens 2026

Giá
589.000.000 VND
Công suất
138 mã lực
Tiêu hao
6.8 lít/100 km
Phân khúc
MPV cỡ nhỏ

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

Kia Carens 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. BYD Seal 2026 có công suất cao hơn. BYD Seal 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. BYD Seal 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốBYD Seal 2026Kia Carens 2026
Tổng quan
Hãng xeBYDKia
Phân khúcXe cỡ trung hạng DMPV cỡ nhỏ
Xuất xứNhập khẩuNhập khẩu
Số chỗ56
Năm ra mắt20242022
Kích thước / trọng lượng
Dài4.800 mm4.540 mm
Rộng1.875 mm1.800 mm
Cao1.640 mm1.750 mm
Chiều dài cơ sở2.920 mm2.780 mm
Khoảng sáng gầm120 mm190 mm
Trọng lượng bản thân2.185 kg1.255 kg
Trọng lượng toàn tải-1.850 kg
Bán kính vòng quay--
Dung tích khoang hành lý400 lít-
Dung tích bình nhiên liệu-45 lít
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmBYDKia
Treo trướcTay đòn képMcPherson
Treo sauĐa liên kết 5 điểmThanh xoắn
Phanh trướcĐĩaĐĩa
Phanh sauĐĩaĐĩa
Lốp / la-zăng235/45-R19215/55 R17
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơChưa cập nhậtSmartStream 1.4 T-GDi
Công suất522 mã lực138 mã lực
Mô-men xoắn670 Nm242 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp số1 cấp7DCT
Hệ dẫn độngAWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp0,1 lít/100 km6,8 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngKhông áp dụng
Dung lượng pin--
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LED
Đèn tự động
Gương gập/chỉnh điện
Cửa sổ trờiKhông
Nội thất
Màn hình giải trí15,6 inch10,25 inch
Apple CarPlay
Android Auto
Bluetooth
Kết nối USB
Số loa00
Sạc không dây
Ghế da
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhông
Giữ phanh tự độngKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhôngKhông
Lẫy chuyển sốKhôngKhông
Kiểm soát hành trình
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí96
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấp
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéo
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo điểm mùKhông
Camera lùi
Camera 360Không
Hỗ trợ giữ lànKhông
Phanh tự động khẩn cấpKhông
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhông
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến trước/sauKhông
Móc ghế trẻ em IsofixKhông
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Cảm biến áp suất lốp, Móc ghế an toàn cho trẻ em IsofixChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Cảm biến áp suất lốp
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn1.119.000.000 VND589.000.000 VND
Giá bản cao nhất1.359.000.000 VND779.000.000 VND
Giá tham khảo1.119.000.000 VND589.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

BYD Seal 2026: 50%Kia Carens 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.