So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

BYD Seal 2026 vs Ford Everest 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

BYD Seal 2026
BYD

BYD Seal 2026

Giá
1.119.000.000 VND
Công suất
522 mã lực
Tiêu hao
0.1 lít/100 km
Phân khúc
Xe cỡ trung hạng D
Ford Everest 2026
Ford

Ford Everest 2026

Giá
1.129.000.000 VND
Công suất
300 mã lực
Tiêu hao
0.1 lít/100 km
Phân khúc
Xe cỡ trung hạng D

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

BYD Seal 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. BYD Seal 2026 có công suất cao hơn. BYD Seal 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốBYD Seal 2026Ford Everest 2026
Tổng quan
Hãng xeBYDFord
Phân khúcXe cỡ trung hạng DXe cỡ trung hạng D
Xuất xứNhập khẩuNhập khẩu
Số chỗ57
Năm ra mắt20242026
Kích thước / trọng lượng
Dài4.800 mm4.914 mm
Rộng1.875 mm1.923 mm
Cao1.640 mm1.840 mm
Chiều dài cơ sở2.920 mm2.900 mm
Khoảng sáng gầm120 mm200 mm
Trọng lượng bản thân2.185 kg-
Trọng lượng toàn tải--
Bán kính vòng quay--
Dung tích khoang hành lý400 lít-
Dung tích bình nhiên liệu-80 lít
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmBYDFord
Treo trướcTay đòn képTreo độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng
Treo sauĐa liên kết 5 điểmLò xo trụ
Phanh trướcĐĩaĐĩa
Phanh sauĐĩaĐĩa
Lốp / la-zăng235/45-R19275/45 R21
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơChưa cập nhậtEcoBoost 2.3L i4 GTDi
Công suất522 mã lực300 mã lực
Mô-men xoắn670 Nm446 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp số1 cấpAT 10 cấp
Hệ dẫn độngAWDAWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp0,1 lít/100 km0,1 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngKhông áp dụng
Dung lượng pin--
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LED
Đèn tự động
Gương gập/chỉnh điện
Cửa sổ trờiKhôngKhông
Nội thất
Màn hình giải trí15,6 inch12 inch
Apple CarPlay
Android Auto
Bluetooth
Kết nối USB
Số loa00
Sạc không dây
Ghế da
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhôngKhông
Lẫy chuyển sốKhôngKhông
Kiểm soát hành trìnhKhông
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí97
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấp
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéo
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo điểm mù
Camera lùiKhông
Camera 360
Hỗ trợ giữ lànKhông
Phanh tự động khẩn cấp
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhông
Cảm biến áp suất lốpKhông
Cảm biến trước/sauKhông
Móc ghế trẻ em Isofix
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Cảm biến áp suất lốp, Móc ghế an toàn cho trẻ em IsofixChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera 360, Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn1.119.000.000 VND1.129.000.000 VND
Giá bản cao nhất1.359.000.000 VND1.629.000.000 VND
Giá tham khảo1.119.000.000 VND1.129.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

BYD Seal 2026: 50%Ford Everest 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.