So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

BYD M9 2026 vs Hyundai Custin 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

BYD M9 2026
BYD

BYD M9 2026

Giá
1.999.000.000 VND
Công suất
147 mã lực
Tiêu hao
5.6 lít/100 km
Phân khúc
MPV cỡ trung
Hyundai Custin 2026
Hyundai

Hyundai Custin 2026

Giá
820.000.000 VND
Công suất
236 mã lực
Tiêu hao
8.49 lít/100 km
Phân khúc
MPV cỡ trung

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

Hyundai Custin 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Hyundai Custin 2026 có công suất cao hơn. BYD M9 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Hyundai Custin 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốBYD M9 2026Hyundai Custin 2026
Tổng quan
Hãng xeBYDHyundai
Phân khúcMPV cỡ trungMPV cỡ trung
Xuất xứNhập khẩuNhập khẩu
Số chỗ77
Năm ra mắt20252023
Kích thước / trọng lượng
Dài5.145 mm4.950 mm
Rộng1.970 mm1.850 mm
Cao1.805 mm1.725 mm
Chiều dài cơ sở3.045 mm3.055 mm
Khoảng sáng gầm157 mm170 mm
Trọng lượng bản thân2.610 kg-
Trọng lượng toàn tải3.234 kg-
Bán kính vòng quay--
Dung tích khoang hành lý470 lít-
Dung tích bình nhiên liệu50 lít58 lít
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmBYDHyundai
Treo trướcMac PhersonMcPherson
Treo sauLiên kết đa điểmThanh cân bằng
Phanh trướcĐĩaÐĩa
Phanh sauĐĩaÐĩa
Lốp / la-zăng235/60 R18225/55R18
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơTurbo HybridSmartstream 2.0T-GDI
Công suất147 mã lực236 mã lực
Mô-men xoắn220 Nm353 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp sốE-CVT8AT
Hệ dẫn độngFWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp5,6 lít/100 km8,49 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngKhông áp dụng
Dung lượng pin--
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LED
Đèn tự động
Gương gập/chỉnh điện
Cửa sổ trời
Nội thất
Màn hình giải trí15,6 inch104 inch
Apple CarPlay
Android Auto
Bluetooth
Kết nối USB
Số loa00
Sạc không dây
Ghế da
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhông
Lẫy chuyển sốKhông
Kiểm soát hành trình
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí86
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấp
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéoKhông
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo điểm mùKhông
Camera lùi
Camera 360
Hỗ trợ giữ làn
Phanh tự động khẩn cấpKhông
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến trước/sau
Móc ghế trẻ em Isofix
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Cảm biến áp suất lốp, Móc ghế an toàn cho trẻ em IsofixChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Camera lùi, Camera 360, Cảm biến áp suất lốp, Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn1.999.000.000 VND820.000.000 VND
Giá bản cao nhất2.388.000.000 VND974.000.000 VND
Giá tham khảo1.999.000.000 VND820.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

BYD M9 2026: 50%Hyundai Custin 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.