So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

BYD Han 2026 vs Peugeot Traveller 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

BYD Han 2026
BYD

BYD Han 2026

Giá
1.489.000.000 VND
Công suất
509 mã lực
Tiêu hao
0.1 lít/100 km
Phân khúc
Xe cỡ trung hạng E
Peugeot Traveller 2026
Peugeot

Peugeot Traveller 2026

Giá
1.499.000.000 VND
Công suất
150 mã lực
Tiêu hao
6.3 lít/100 km
Phân khúc
MPV cỡ lớn

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

BYD Han 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. BYD Han 2026 có công suất cao hơn. BYD Han 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Peugeot Traveller 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốBYD Han 2026Peugeot Traveller 2026
Tổng quan
Hãng xeBYDPeugeot
Phân khúcXe cỡ trung hạng EMPV cỡ lớn
Xuất xứNhập khẩuNhập khẩu
Số chỗ56
Năm ra mắt20242021
Kích thước / trọng lượng
Dài4.995 mm5.315 mm
Rộng1.910 mm1.935 mm
Cao1.495 mm2.030 mm
Chiều dài cơ sở2.920 mm3.275 mm
Khoảng sáng gầm141 mm170 mm
Trọng lượng bản thân-2.270 kg
Trọng lượng toàn tải-2.680 kg
Bán kính vòng quay--
Dung tích khoang hành lý-989 lít
Dung tích bình nhiên liệu-70 lít
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmBYDPeugeot
Treo trướcMacPhersonMacPherson
Treo sauĐa liên kếtĐộc lập, lò xo trụ
Phanh trướcĐĩa thông gióĐĩa
Phanh sauĐĩa thông gióĐĩa
Lốp / la-zăng245/45 R19215/60 R17
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơHai môtơ điệnHigh Pressure Direct Injection (HDi)
Công suất509 mã lực150 mã lực
Mô-men xoắn700 Nm370 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp sốChưa cập nhật6AT
Hệ dẫn độngAWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp0,1 lít/100 km6,3 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngKhông áp dụng
Dung lượng pin76,9 kWh-
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LEDKhông
Đèn tự động
Gương gập/chỉnh điện
Cửa sổ trờiKhông
Nội thất
Màn hình giải trí15,6 inch7 inch
Apple CarPlay
Android Auto
Bluetooth
Kết nối USB
Số loa00
Sạc không dâyKhông
Ghế da
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhông
Giữ phanh tự độngKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhôngKhông
Lẫy chuyển sốKhông
Kiểm soát hành trình
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí66
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấp
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéo
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo điểm mù
Camera lùi
Camera 360Không
Hỗ trợ giữ làn
Phanh tự động khẩn cấpKhông
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhông
Cảm biến áp suất lốpKhông
Cảm biến trước/sauKhông
Móc ghế trẻ em Isofix
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Cảm biến áp suất lốp, Móc ghế an toàn cho trẻ em IsofixChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn1.489.000.000 VND1.499.000.000 VND
Giá bản cao nhất1.489.000.000 VND2.089.000.000 VND
Giá tham khảo1.489.000.000 VND1.499.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

BYD Han 2026: 50%Peugeot Traveller 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.