So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

BYD Dolphin 2026 vs VinFast VF 3 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

BYD Dolphin 2026
BYD

BYD Dolphin 2026

Giá
499.000.000 VND
Công suất
94 mã lực
Xuất xứ
Nhập khẩu
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B
VinFast VF 3 2026
VinFast

VinFast VF 3 2026

Giá
302.000.000 VND
Công suất
43 mã lực
Xuất xứ
Sản xuất trong nước
Phân khúc
Xe siêu nhỏ

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

VinFast VF 3 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. BYD Dolphin 2026 có công suất cao hơn. VinFast VF 3 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. BYD Dolphin 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốBYD Dolphin 2026VinFast VF 3 2026
Tổng quan
Hãng xeBYDVinFast
Phân khúcXe nhỏ hạng BXe siêu nhỏ
Xuất xứNhập khẩuSản xuất trong nước
Số chỗ54
Năm ra mắt20262024
Kích thước / trọng lượng
Dài4.290 mm3.190 mm
Rộng1.770 mm1.679 mm
Cao1.570 mm1.622 mm
Chiều dài cơ sở2.700 mm2.075 mm
Khoảng sáng gầm155 mm191 mm
Trọng lượng bản thân1.520 kg857 kg
Trọng lượng toàn tải1.930 kg1.207 kg
Bán kính vòng quay5,25 m-
Dung tích khoang hành lý345 lít-
Dung tích bình nhiên liệu--
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmBYDVinFast EV Platform
Treo trướcMacPhersonChưa cập nhật
Treo sauThanh xoắnChưa cập nhật
Phanh trướcĐĩa thông gióĐĩa
Phanh sauĐĩaĐĩa
Lốp / la-zăng195/60R16175/75 R16
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơ70 kW ( 94 mã lực )Điện một chiều không chổi than
Công suất94 mã lực43 mã lực
Mô-men xoắn180 Nm110 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h11 giây19,3 giây
Hộp số1 cấp1 cấp
Hệ dẫn độngFWDRWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp (xăng/dầu)0,1 lít/100 km-
Tiêu thụ điện (xe điện)-8,33 kWh/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinBYD Blade LFP - 435 KmLFP
Dung lượng pin50,25 kWh18,64 kWh
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LEDKhông
Đèn tự độngKhông
Gương gập/chỉnh điệnKhông
Cửa sổ trờiKhôngKhông
Nội thất
Màn hình giải trí12,8 inch9,9 inch
Apple CarPlay
Android Auto
Bluetooth
Kết nối USB
Số loa62
Sạc không dâyKhông
Ghế daKhông
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhông
Giữ phanh tự độngKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhông
Lẫy chuyển sốKhôngKhông
Kiểm soát hành trìnhKhông
Ga tự động thích ứngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí90
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấpKhông
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéo
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo điểm mùKhôngKhông
Camera lùiKhông
Camera 360Không
Hỗ trợ giữ lànKhông
Phanh tự động khẩn cấpKhông
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhôngKhông
Cảm biến áp suất lốpKhông
Cảm biến trước/sau
Móc ghế trẻ em IsofixKhôngKhông
Gói an toànChống bó cứng phanh, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera 360, Cảm biến áp suất lốpChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn499.000.000 VND302.000.000 VND
Giá bản cao nhất499.000.000 VND302.000.000 VND
Giá tham khảo499.000.000 VND302.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

BYD Dolphin 2026: 50%VinFast VF 3 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.