So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

BYD Atto 3 2026 vs VinFast VF 8 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

BYD Atto 3 2026
BYD

BYD Atto 3 2026

Giá
766.000.000 VND
Công suất
201 mã lực
Xuất xứ
Nhập khẩu
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B+/C-
VinFast VF 8 2026
VinFast

VinFast VF 8 2026

Giá
999.000.000 VND
Công suất
228 mã lực
Xuất xứ
Lắp ráp Việt Nam
Phân khúc
Xe cỡ trung hạng D

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

BYD Atto 3 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. VinFast VF 8 2026 có công suất cao hơn. VinFast VF 8 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốBYD Atto 3 2026VinFast VF 8 2026
Tổng quan
Hãng xeBYDVinFast
Phân khúcXe nhỏ hạng B+/C-Xe cỡ trung hạng D
Xuất xứNhập khẩuLắp ráp Việt Nam
Số chỗ55
Năm ra mắt20242026
Kích thước / trọng lượng
Dài4.455 mm4.750 mm
Rộng1.875 mm1.934 mm
Cao1.615 mm1.667 mm
Chiều dài cơ sở2.720 mm2.950 mm
Khoảng sáng gầm150 mm-
Trọng lượng bản thân2.160 kg-
Trọng lượng toàn tải--
Bán kính vòng quay--
Dung tích khoang hành lý440 lít-
Dung tích bình nhiên liệu--
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmBYDVinFast EV Platform
Treo trướcMacPhersonChưa cập nhật
Treo sauĐa liên kết 5 điểmChưa cập nhật
Phanh trướcĐĩaĐĩa
Phanh sauĐĩaĐĩa
Lốp / la-zăng235/50-R18Chưa cập nhật
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơChưa cập nhậtĐiện
Công suất201 mã lực228 mã lực
Mô-men xoắn310 Nm-
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp số1 cấp1 cấp
Hệ dẫn độngRWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp (xăng/dầu)0,1 lít/100 km0,1 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngChưa cập nhật
Dung lượng pin60,5 kWh60,13 kWh
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LEDCóKhông
Đèn tự độngCóKhông
Gương gập/chỉnh điệnCóKhông
Cửa sổ trờiKhôngKhông
Nội thất
Màn hình giải trí12,8 inch8 inch
Apple CarPlayCóKhông
Android AutoCóKhông
BluetoothCóKhông
Kết nối USBCóKhông
Số loa00
Sạc không dâyCóKhông
Ghế daCóKhông
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửCóKhông
Giữ phanh tự độngCóKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhôngKhông
Lẫy chuyển sốKhôngKhông
Kiểm soát hành trìnhCóKhông
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí60
ABS / EBDCóKhông
Hỗ trợ phanh khẩn cấpCóKhông
Cân bằng điện tửCóKhông
Kiểm soát lực kéoCóKhông
Hỗ trợ khởi hành ngang dốcCóKhông
Cảnh báo điểm mùCóKhông
Camera lùiCóKhông
Camera 360CóKhông
Hỗ trợ giữ lànCóKhông
Phanh tự động khẩn cấpCóKhông
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiCóKhông
Cảm biến áp suất lốpCóKhông
Cảm biến trước/sauCóKhông
Móc ghế trẻ em IsofixCóKhông
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Cảm biến áp suất lốp, Móc ghế an toàn cho trẻ em IsofixChưa cập nhật
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn766.000.000 VND999.000.000 VND
Giá bản cao nhất886.000.000 VND999.000.000 VND
Giá tham khảo766.000.000 VND999.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

BYD Atto 3 2026: 50%VinFast VF 8 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.